Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 262 biểu ghi cho từ khóa 495.1

Giáo trình Hán ngữ 3= 汉语教程 . Tập 2, Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 3

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002948,TK/NNHL002949

Giáo trình Hán ngữ 2= 汉语教程 . Tập 1, Hạ / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002947

Giáo trình Hán ngữ 1= 汉语教程 . Tập 1, Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2019

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002942,TK/NNHL002943,TK/NNHL002944

Developing Chinese : elementary speaking course / Wang Shu Hong - 2nd edition

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002825,TK/NNHL002826

发展汉语. 初级口语 = Developing Chinese. Elementary Speaking Course 2 / Shuhong Wang - 2nd Ed.

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she, 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002823,TK/NNHL002824

成功之路. 2, 起步篇 = Road to Success. Lower Elementary vol.2 / Qiu jun.; Yang nan.

Thông tin xuất bản: Bei jing yu yan ta xue chu ban she 2008

Mã xếp giá: 495.1 Q12

Mã ĐKCB: TK/NNHL002815,TK/NNHL002816

Chinese treasure chest. Vol. 2 / Marisa Fang; Helen Jung; Rosemary Firestein

Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2010

Mã xếp giá: 495.1076 F211

Mã ĐKCB: TK/TKBT000120

画说汉字 : 1000个汉字的故事 = Illustrated Chinese Characters : Stories of 1000 Chinese Characters / (东汉)许慎原著 / "图解经典"编辑部编著. 许慎;图解"说文解字"

Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司, Beijing : Bei jing lian he chu ban gong si 2014

Mã xếp giá: 495.12 S564

Mã ĐKCB: TK/NNHL002720,TK/NNHL002721,TK/NNHL002722

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 3 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002717,TK/NNHL002718,TK/NNHL002719

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 2 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002714,TK/NNHL002715,TK/NNHL002716

I Begin to Learn Chinese = 我开始学汉语了 / Kongzi Xue Yuan, Zong Bu

Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社 = Beijing Language & Culture University Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 K823

Mã ĐKCB: TK/NNHL002711,TK/NNHL002712,TK/NNHL002713

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 1 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002708,TK/NNHL002709,TK/NNHL002710

Giáo trình Hán ngữ BOYA : Sơ cấp 2 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai,Dư Xương Nghi; Nguyễn Hoàng Anh dịch - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội 2015

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL002346,TK/NNHL003348

Giáo trình hán ngữ Boya : sơ cấp I / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi ; biên dịch Nguyễn Thu Hà - Phiên bản thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2015

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL002345,TK/NNHL003344

国际汉语教师手册: 新教师必备81问 = International Chinese Teachers' Manual: 81 Questions for New Teachers / Zhang Ningzhi

Thông tin xuất bản: Commercial Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 N622

Mã ĐKCB: TK/HCHL000889,TK/HCHL000890

每天15分钟学汉语 = Eyewitness travel 15-minute Chinese / Ma Cheng

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2010

Mã xếp giá: 495.1 C421

Mã ĐKCB: TK/NNHL002251

汉语口语速成. 基础篇 = Short-term spoken Chinese : Elementary / Ma Jianfei; Li Dejun; Cheng Wen - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2006

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002248,TK/NNHL002249

汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Threshold . Vol. 1 / Ma Jianfei; Suying Xia; Zhai Yan - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002226

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 6 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, Shen Can Shu, Wang Jianqiang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001999

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 5 / Liu Ying, Xia Xiao Yun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001998

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!