Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

新中国汉语水平考试应试指南 4级 = Tài liệu luyện thi HSK cấp độ 4 : Phiên bản mới / Nghê Minh Lượng

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021

Mã xếp giá: 495.180076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000620

新中国汉语水平考试应试指南 3级 = Tài liệu luyện thi HSK cấp độ 3 : Phiên bản mới / Nghê Minh Lượng

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021

Mã xếp giá: 495.180076 L963

Mã ĐKCB: TK/DNNN000618,TK/DNNN000619,TK/QNNN000230

Phân tích đề thi HSK - Cấp độ 5 = HSK 真题解析 - 5级 / Trịnh Lệ Kiệt ch.b. - Tp. Hồ Chí Minh

Thông tin xuất bản: 2021

Mã xếp giá: 495.180076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000610,TK/DNNN000611

China country profile = 中国概况 / Wang shun hong bian zhu, Shunhong Wang - 5th Edition

Thông tin xuất bản: Bei jing da xue chu ban she 2022

Mã xếp giá: 495.18 Z638

Mã ĐKCB: TK/NNHL003690,TK/NNHL003691,TK/NNHL003692

Mindmap : Từ vựng tiếng Trung theo giáo trình Hán ngữ / Hoàng Minh Hồng

Thông tin xuất bản: Hồng Đức; Công ty cổ phần sách MCBooks 2024

Mã xếp giá: 495.1 H772

Mã ĐKCB: TK/NNHL003688,TK/NNHL003689

서울대 한국어 5B Student's Book = Seoul National University Korean Language 5B Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011457, GT/NNHL011458, GT/NNHL011459, GT/NNHL011460...

서울대 한국어 5A Student's Book = Seoul National University Korean Language 5A Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011444, GT/NNHL011445, GT/NNHL011446, GT/NNHL011447...

서울대 한국어 4B Student's Book = Seoul National University Korean Language 4B Student's Book / Robert Carrubba, 최은규, 오미남, 유재선, 하신영, 서울대학교.

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011431, GT/NNHL011432, GT/NNHL011433, GT/NNHL011434...

서울대 한국어 4A Student's Book = Seoul National University Korean Language 4A Student's Book / Robert Carrubba, 최은규, 오미남, 유재선, 하신영, 서울대학교.

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011418, GT/NNHL011419, GT/NNHL011420, GT/NNHL011421...

Korean Grammar for Foreigners = 외국인 을 위한 한국어 문법 / 국립 국어원 지음., 국립국어원., 국립 국어원 (Korea)

Thông tin xuất bản: 커뮤니케이션 북스, Taehan Min'guk, Sŏul 2005

Mã xếp giá: 495.7 K843

Mã ĐKCB: GT/NNHL011405, GT/NNHL011406, GT/NNHL011407, GT/NNHL011408...

雨のことば辞典 - Ame no kotoba jiten = Từ điển các từ về vũ / Kurashima Atsushi , Harada Minoru

Thông tin xuất bản: 講談社 - Kodansha 2014

Mã xếp giá: 495.682 A882

Mã ĐKCB: TK/NNHL003792

Mind map tiếng nhật kanji : Dành cho trình độ sơ cấp, trung cấp / Minh Anh, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.6 M664

Mã ĐKCB: TK/DNNN000574,TK/DNNN000575,TK/DNNN000576

Tiếng nhật cho mọi người : Bản mới- sơ cấp 2 - bản dịch và giải thích ngữ pháp - Tiếng Việt

Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2018

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/PTDN000595

Lửa Promêtê = Thần thoại Hy Lạp chọn lọc / Hồ Quý dịch - Tái bản lần thứ 1, có hiệu đính

Thông tin xuất bản: Nxb. Đà Nẵng 2003

Mã xếp giá: 398.209495 L926P

Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000627,VHCD/TTDN000628,VHCD/TTDN000629

Hack não Kanji : 2500 漢字 N5 - N1 + 12000 từ vựng. Tập 3 / Nhóm Tiếng Nhật 21 ngày

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2023

Mã xếp giá: 495.681 K164

Mã ĐKCB: TK/NNHL003683

Hack não Kanji : 2500 漢字 N5 - N1 + 12000 từ vựng. Tập 2 / Nhóm Tiếng Nhật 21 ngày

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2023

Mã xếp giá: 495.681 K164

Mã ĐKCB: TK/NNHL003682

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!