Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

Lịch sử chữ Quốc ngữ 1615 - 1919 / Thanh Thư dịch

Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2024

Mã xếp giá: 495.92209 T549

Mã ĐKCB: BTL/TK000742,BTL/TK000743,BTL/TK000744

서울대 한국어 1A = Seoul National University Korean Language : Workbook Book / Eun-Gyu Choi, Moon-Yi Jin, Eun-Young Oh, Ji-Hyeon Song, So-Young Lee

Thông tin xuất bản: TWOPONDS 2013

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: TK/DNNN000758, TK/DNNN000759, TK/DNNN000760, TK/DNNN000761...

Tiếng Việt ân tình. Tập 2 / Lê Trọng Nghĩa chủ biên

Thông tin xuất bản: Nxb Thế giới. Thaihabooks 2024

Mã xếp giá: 495.922 N576

Mã ĐKCB: TK/XHHL006012,TK/XHHL006013,TK/XHBN001831

Tiếng Việt ân tình. Tập 1 / Lê Trọng Nghĩa chủ biên - In lần 3

Thông tin xuất bản: Nxb Thế giới. Thaihabooks 2024

Mã xếp giá: 495.922 N576

Mã ĐKCB: TK/XHHL006009,TK/XHHL006010,TK/XHBN001830

言海 - Genkai = Từ điển Genkai / 大槻文彦著., 武藤康史. - Ōtsuki Fumihiko-cho, Yasushi Mutō

Thông tin xuất bản: 筑摩書房 - Chikuma Shobō 2004

Mã xếp giá: 495.63 F978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003715

漢語 - Kango = Từ Hán Nhật / 沖森, 卓也, 肥爪, 周二 - Takuya Okimori, Shuji Hizume

Thông tin xuất bản: 朝倉書店 - Asakura Shoten 2017

Mã xếp giá: 495.681 O414

Mã ĐKCB: TK/NNHL003713,TK/NNHL003714

Kỳ thi năng lực nhật ngữ JLPT = JLPT Dokkai N4 pointo & purakutisu : Point & practice. N4 : Ngữ pháp / Aoki Yuko, Tanaka Hiroyuki

Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2024

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000728,TK/DNNN000729

Tsunagu Nihongo - Tiếng Nhật Kết Nối. Sơ cấp 1 / Tsuji Kazuko, Katsura Miho; Ozama Ai

Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000718,TK/DNNN000719

Tsunagu Nihongo - Tiếng Nhật Kết Nối : Sách bài tập. Sơ cấp 1 / Tsuji Kazuko, Katsura Miho, Kojima Minako

Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000716,TK/DNNN000717

Tsunagu Nihongo - Tiếng Nhật Kết Nối. Sơ cấp 2 / Tsuji Kazuko, Katsura Miho; Ozama Ai

Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000714,TK/DNNN000715

Tsunagu Nihongo - Tiếng Nhật Kết Nối: Sách bài tập. Sơ cấp 2 / Tsuji Kazuko, Katsura Miho

Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000712,TK/DNNN000713

Trần Văn Ơn : Những anh hùng trẻ tuổi / Đoàn Giỏi

Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024

Mã xếp giá: 895.92 G495

Mã ĐKCB: TK/XHBG001327, TK/XHBG001328, TK/XHBN001930, TK/XHBN001931...

Mind map ngữ pháp tiếng Trung theo giáo trình Hán ngữ / Nguyễn Thị Bích Ngọc

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023

Mã xếp giá: 495.182 N576

Mã ĐKCB: TK/QNNN000233,TK/NNHL003742,TK/NNHL003743

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!