Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Bonjinsha 2024
Mã xếp giá: 495.686 M394
Mã ĐKCB: TK/NNHL003772,TK/NNHL003773
Thông tin xuất bản: Bonjinsha Inc. 2025
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/NNHL003770,TK/NNHL003771
Thông tin xuất bản: Bonjinsha Inc. 2025
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/NNHL003768,TK/NNHL003769
Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 2018
Mã xếp giá: 495.687 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL003766,TK/NNHL003767
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000081, BG/SGK000082, TK/THGK000506, TK/THGK000507...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000079, BG/SGK000080, TK/THGK000503, TK/THGK000504...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000077, BG/SGK000078, TK/THGK000518, TK/THGK000519...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000075, BG/SGK000076, TK/THGK000533, TK/THGK000534...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000073,BG/SGK000074
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000095,BG/SGK000096
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000071, BG/SGK000072, GK/SGK1000010, GK/SGK1000011...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 495.92 H936
Mã ĐKCB: BG/SGK000069,BG/SGK000070
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000884,TK/DNNN000885
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000882,TK/DNNN000883
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000880,TK/DNNN000881
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000878,TK/DNNN000879
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000876,TK/DNNN000877
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000874,TK/DNNN000875
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000870,TK/DNNN000871
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 495.18
Mã ĐKCB: TK/DNNN000868,TK/DNNN000869