Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Hitsuzi Shobō 2006
Mã xếp giá: 495.6 K956
Mã ĐKCB: TK/HCHL001187
Thông tin xuất bản: Jērisāchishuppan 2010
Mã xếp giá: 495.6 W324
Mã ĐKCB: TK/NNHL002056
Thông tin xuất bản: Jērisāchishuppan 2010
Mã xếp giá: 495.6 S556
Mã ĐKCB: TK/NNHL002057
Thông tin xuất bản: Jērisāchishuppan 2010
Mã xếp giá: 495.6 N163
Mã ĐKCB: TK/NNHL002055
Thông tin xuất bản: アルク 2010
Mã xếp giá: 495.6 P294
Mã ĐKCB: TK/NNHL002144
Thông tin xuất bản: Asukushuppan 2010
Mã xếp giá: 495.6 S556
Mã ĐKCB: TK/NNHL002145
Thông tin xuất bản: Văn Hóa Sài Gòn 2008
Mã xếp giá: 495.1 T111
Mã ĐKCB: TK/CTBZ000037
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2009
Mã xếp giá: 495.1 A111
Mã ĐKCB: TK/DNNN000112, TK/DNNN000114, TK/DNNN000115, TK/FDNN000063...
Thông tin xuất bản: 2009
Mã xếp giá: 495.6 638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000271, TK/NNHL000272, TK/NNHL000273, TK/NNHL000274...
Thông tin xuất bản: CTCP Kiến Thức Vàng 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000256, TK/NNHL000257, TK/NNHL000258, TK/NNHL000259...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000266, TK/NNHL000267, TK/NNHL000268, TK/NNHL000269...
Thông tin xuất bản: Lao Động 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000251, TK/NNHL000252, TK/NNHL000253, TK/NNHL000254...
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2010
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: GT/DNNN002836, GT/DNNN002837, GT/DNNN002838, GT/DNNN002839...
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2010
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: GT/DNNN002632, GT/DNNN002633, GT/DNNN002634, GT/DNNN002635...
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2010
Mã xếp giá: 495.1071 B111
Mã ĐKCB: TK/NNHL000431, TK/NNHL000433, GT/NNHL000926, GT/NNHL000927...
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2009
Mã xếp giá: 495.922 T562
Mã ĐKCB: FGR/TK000037, FGR/TK000048, TK/NNHL001325, TK/NNHL001326...
Thông tin xuất bản: ASK 2006
Mã xếp giá: 495.6 R291
Mã ĐKCB: TK/NNHL002258
Thông tin xuất bản: ASK 2006
Mã xếp giá: 495.6 R291
Mã ĐKCB: TK/NNHL002260
Thông tin xuất bản: ASK 2006
Mã xếp giá: 495.6 R291
Mã ĐKCB: TK/NNHL002257
Thông tin xuất bản: ASK 2008
Mã xếp giá: 495.6 K752
Mã ĐKCB: TK/NNHL002259