Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: 株式会社 アクル 2008
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000152, TK/DNNN000154, TK/DNNN000155, TK/DNNN000156...
Thông tin xuất bản: 株式会社 スリーエーネットワーク 2010
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000142, TK/DNNN000143, TK/DNNN000144, TK/DNNN000145...
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2012
Mã xếp giá: 495.63 D554
Mã ĐKCB: TK/NNHL000963,TK/NNHL002195
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNXH000070
Thông tin xuất bản: Nxb. Giáo dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 658.8 G495
Mã ĐKCB: TK/XHHL001563,TK/XHHL002452
Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012
Mã xếp giá: 495G786
Mã ĐKCB: TK/CTNN000015
Thông tin xuất bản: AGP 2004
Mã xếp giá: 495.6 N753
Mã ĐKCB: TK/HCHL000759, TK/NNHL002047, TK/NNHL002059, TK/NNHL002102...
Thông tin xuất bản: AGP 2010
Mã xếp giá: 495.6 N753
Mã ĐKCB: TK/NNHL002072, TK/NNHL002073, TK/NNHL002100, TK/NNHL002101...
Thông tin xuất bản: AGP 2012
Mã xếp giá: 495.6 N753
Mã ĐKCB: GT/GTNN026799, GT/GTNN026800, GT/GTNN026801, GT/GTNN026802...
Thông tin xuất bản: Tuttle Publishing 2003
Mã xếp giá: 495.922 B613
Mã ĐKCB: TK/NNHL002146
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2003
Mã xếp giá: 495.6 S556
Mã ĐKCB: TK/NNHL002800
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001208
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001054
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001052
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001053
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001051
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001055,TK/TKBT000121
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001057
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001056
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/NNHL002363