Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

ニューアプローチ中級日本語基礎編改訂版: New approach Japanese intermediate course / Noboru Oyanagi

Thông tin xuất bản: AGP 2012

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: GT/GTNN026799, GT/GTNN026800, GT/GTNN026801, GT/GTNN026802...

Elementary Vietnamese / Ngo Nhu Binh - Revised edition

Thông tin xuất bản: Tuttle Publishing 2003

Mã xếp giá: 495.922 B613

Mã ĐKCB: TK/NNHL002146

新日本語の中級: 会話場面・語彙イラストシート = Shin nihongo no chūkyū : Kaiwaba

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2003

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002800

Go ! Chinese : Teacher's guide - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001208

Go ! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 400 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001054

Go! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001052

Go! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 200 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001053

Go ! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 100 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001051

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 400 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001055,TK/TKBT000121

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001057

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 200 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001056

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition / Go 100 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/NNHL002363

Tự điển Hán - Nhật Việt: Chinese - Japanese dictionary with Vietnamese interpretation. Volume1 / Nguyễn Mạnh Hùng

Thông tin xuất bản: Từ điển bách khoa - Đại học Quốc tế Hồng Bàng 2010

Mã xếp giá: 495.635 97 H936

Mã ĐKCB: TK/NNHL002333

Experienceing Chinese : Business Communication China / Trương Hồng, Nhạc Vy

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495 H677

Mã ĐKCB: TK/NNHL000428, TK/NNHL000429, TK/NNHL000430, GT/DNNN003576...

にほんご チャレンジ: 二本ご のう りょく し せん たい さく = Vocabulary, N4 / Yamazaki Yukiko

Thông tin xuất bản: ASK publishing 2010

Mã xếp giá: 495.6 Y198

Mã ĐKCB: TK/NNHL002332

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!