Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

徹底ドリルN3 / "西隈俊哉 相場康子 坂本勝信 伊東克洋"

Thông tin xuất bản: 株式会社 アクル 2008

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000152, TK/DNNN000154, TK/DNNN000155, TK/DNNN000156...

"カタカナ語彙 トレーニング" / "島野節子 世良明美 辻野弘子 妻形ひさる"

Thông tin xuất bản: 株式会社 スリーエーネットワーク 2010

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000142, TK/DNNN000143, TK/DNNN000144, TK/DNNN000145...

Từ điển vui học tiếng Nhật cho người Việt Nam / Takano Tsugunaga

Thông tin xuất bản: Thế Giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL000963,TK/NNHL002195

301 câu đàm thoại Tiếng Hoa = Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh : Mới nhất: có bổ sung nhiều điểm mới / Vũ Lê Anh

Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2006

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNXH000070

Quản trị Marketing / Lê Thế Giới( Chủ biên), Nguyễn Xuân Lãn - 5

Thông tin xuất bản: Nxb. Giáo dục Việt Nam 2010

Mã xếp giá: 658.8 G495

Mã ĐKCB: TK/XHHL001563,TK/XHHL002452

Great Wall Chinese : Essentials in Communication 1: Workbook

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012

Mã xếp giá: 495G786

Mã ĐKCB: TK/CTNN000015

New approach chukyu nihongo (kisohen) renshucho = new approach japanese intermediate course : work book / Noboru Oyanagi; Noriko Iwai; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: AGP 2004

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: TK/HCHL000759, TK/NNHL002047, TK/NNHL002059, TK/NNHL002102...

ニューアプローチ中級日本語基礎編改訂版 : New approach Japanese intermediate course : Listening comprehension exercise / Noboru Oyanagi

Thông tin xuất bản: AGP 2010

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: TK/NNHL002072, TK/NNHL002073, TK/NNHL002100, TK/NNHL002101...

ニューアプローチ中級日本語基礎編改訂版: New approach Japanese intermediate course / Noboru Oyanagi

Thông tin xuất bản: AGP 2012

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: GT/GTNN026799, GT/GTNN026800, GT/GTNN026801, GT/GTNN026802...

Elementary Vietnamese / Ngo Nhu Binh - Revised edition

Thông tin xuất bản: Tuttle Publishing 2003

Mã xếp giá: 495.922 B613

Mã ĐKCB: TK/NNHL002146

新日本語の中級: 会話場面・語彙イラストシート = Shin nihongo no chūkyū : Kaiwaba

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2003

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002800

Go ! Chinese : Teacher's guide - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001208

Go ! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 400 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001054

Go! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001052

Go! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 200 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001053

Go ! Chinese : Workbook - Simplified character edition, Go 100 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001051

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 400 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2010

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001055,TK/TKBT000121

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 300 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001057

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition, Go 200 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/HCHL001056

Go ! Chinese : Textbook - Simplified character edition / Go 100 / Julie Lo, Emily Yih

Thông tin xuất bản: Cengage 2009

Mã xếp giá: 495.107 1 L795

Mã ĐKCB: TK/NNHL002363

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!