Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Tiếng Việt hiện đại : Modern Vietnamese : Vietnamese for overseas Vietnamese and foreigners : Students' book / Phan Văn Giưỡng. Stage 4 - 1

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2009

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001224, TK/NNHL001225, TK/NNHL001226, TK/NNHL001310...

Tiếng Việt hiện đại : Modern Vietnamese : Vietnamese for overseas Vietnamese and foreigners : Students' book / Phan Văn Giưỡng. Stage 3

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2010

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001221, TK/NNHL001222, TK/NNHL001223, TK/NNHL001307...

Tiếng Việt hiện đại = Modern Vietnamese : Vietnamese for overseas Vietnamese and foreigners : Students' book. Stage 2 / Phan Văn Giưỡng - 1

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2010

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001218, TK/NNHL001219, TK/NNHL001220, TK/NNHL001304...

Tiếng Việt hiện đại = Modern Vietnamese : Vietnamese for overseas Vietnamese and foreigners. Stage 1 / Phan Văn Giưỡng - 1

Thông tin xuất bản: NXB Văn hóa - Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh 2010

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001215, TK/NNHL001216, TK/NNHL001217, TK/NNHL001301...

Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng mối quan hệ với nhân viên = Human resource development and employee relations / Cao đẳng thực hành FPT Polytechnic - PBNB 0.1_26122012

Thông tin xuất bản: Tài liệu lưu hành nội bộ 2012

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/PODN000460, TK/PODN000461, TK/PODN000462, TK/PODN000623...

Tiếng Việt cơ sở = Vietnamese for foreigners elementary level / Mai Ngọc Chừ, Trịnh Cẩm Lan

Thông tin xuất bản: NXB Phương Đông 2011

Mã xếp giá: 495.922 C559

Mã ĐKCB: GT/NNHL000913, GT/NNHL000914, GT/NNHL000915, GT/NNHL000916...

Giới thiệu luật giáo dục Việt Nam / Vụ pháp chế - 1

Thông tin xuất bản: Giáo dục 2012

Mã xếp giá: 344.597 07 G495

Mã ĐKCB: TK/XHHL001410,TK/XHHL002498

Developing Chinese : Elementary Listening Course (II): Exercises and Activities - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press

Mã xếp giá: 495 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002821,TK/NNHL002822

Developing Chinese : Elementary Comprehensive Course (I) - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2011

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002819,TK/NNHL002820

"初級総仕上げ 文法編ー実力アップ" / "松本節子 星野恵子"

Thông tin xuất bản: (株)ユニコム 2003

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000167, TK/DNNN000168, TK/DNNN000169, TK/DNNN000170...

文法とレーニン儀 N4 / "安藤 栄里子 今川 和 "

Thông tin xuất bản: 株式会社 アクル

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000157, TK/DNNN000158, TK/DNNN000159, TK/DNNN000160...

徹底ドリルN3 / "西隈俊哉 相場康子 坂本勝信 伊東克洋"

Thông tin xuất bản: 株式会社 アクル 2008

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000152, TK/DNNN000154, TK/DNNN000155, TK/DNNN000156...

"カタカナ語彙 トレーニング" / "島野節子 世良明美 辻野弘子 妻形ひさる"

Thông tin xuất bản: 株式会社 スリーエーネットワーク 2010

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNNN000142, TK/DNNN000143, TK/DNNN000144, TK/DNNN000145...

Từ điển vui học tiếng Nhật cho người Việt Nam / Takano Tsugunaga

Thông tin xuất bản: Thế Giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL000963,TK/NNHL002195

301 câu đàm thoại Tiếng Hoa = Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh : Mới nhất: có bổ sung nhiều điểm mới / Vũ Lê Anh

Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2006

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNXH000070

Quản trị Marketing / Lê Thế Giới( Chủ biên), Nguyễn Xuân Lãn - 5

Thông tin xuất bản: Nxb. Giáo dục Việt Nam 2010

Mã xếp giá: 658.8 G495

Mã ĐKCB: TK/XHHL001563,TK/XHHL002452

Great Wall Chinese : Essentials in Communication 1: Workbook

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012

Mã xếp giá: 495G786

Mã ĐKCB: TK/CTNN000015

New approach chukyu nihongo (kisohen) renshucho = new approach japanese intermediate course : work book / Noboru Oyanagi; Noriko Iwai; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: AGP 2004

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: TK/HCHL000759, TK/NNHL002047, TK/NNHL002059, TK/NNHL002102...

ニューアプローチ中級日本語基礎編改訂版 : New approach Japanese intermediate course : Listening comprehension exercise / Noboru Oyanagi

Thông tin xuất bản: AGP 2010

Mã xếp giá: 495.6 N753

Mã ĐKCB: TK/NNHL002072, TK/NNHL002073, TK/NNHL002100, TK/NNHL002101...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!