Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1015 biểu ghi cho từ khóa 495

Tiếng Việt nâng cao = Intermediate Vietnamese. Use for foreigners. Pre - Intermediate : Dành cho người nước ngoài. Quyển 1 / Nguyễn Việt Hương

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 495.9228 H957

Mã ĐKCB: TK/HCHL001093

絵でわかる日本語使い分け辞典1000 / Chikako Ogiwara

Thông tin xuất bản: Aruku 2006

Mã xếp giá: 495.682 C534

Mã ĐKCB: TK/NNHL001382

たのしい読みもの 55. 初級&初中級 = Tanoshi yomimono gojugo. Shokyu ando shochukyu. / 嶋田和子

Thông tin xuất bản: Aruku 2013

Mã xếp giá: 495.684 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL001380, TK/NNHL001381, TK/HCHL000921, TK/DNHC000343...

日本語中級読解入門 = Introduction to Japanese reading skills / Sumiko Tomioka; Kyōko Shima; Nihongo Kyōiku Kyōshi Kyōkai.

Thông tin xuất bản: Aruku 1991

Mã xếp giá: 495.684 S955

Mã ĐKCB: TK/NNHL001376,TK/NNHL001377

新にほんご : あいうえお / Nihongo Aiueo O Tsukuru Kai.

Thông tin xuất bản: Aruku 2002

Mã xếp giá: 495.686 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL001372,TK/NNHL001374,TK/NNHL001375

Hanasou kangaeyou shokyuu nihon jijou tekisuto / Kayoko Kurita

Thông tin xuất bản: 3 A Corporation 2009

Mã xếp giá: 495.6 K236

Mã ĐKCB: TK/NNHL001370,TK/NNHL001371

Crash course Japanese for business / Rumi Sei

Thông tin xuất bản: Aruku 2007

Mã xếp giá: 495.6 R936

Mã ĐKCB: TK/NNHL001366,TK/NNHL001367

Kanji wa muzukashi kunai = Kanji isn't that hard : kanji can be mastered with the "24 rules" / Yoshiaki Takebe

Thông tin xuất bản: ALC Press 1993

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL001362,TK/NNHL001363

Boya Chinese:Elementary vol.2 - 2nd

Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 B789

Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361

Experiencing Chinese : Living in China. 40-50 hours / Xiaoxing Zhu; Jianling Yue; Yuhong Lv; Peiru Chu

Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.1 X6

Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357

Experiencing Chinese : living in China : workbook / Xun Liu

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.107 6 X8

Mã ĐKCB: TK/NNHL001354,TK/NNHL001355

快乐汉语: Workbook for beginners = Kuaile Hanyu / Xiaoqi Li; Guo jia dui wai Han yu jiao xue ling dao xiao zu...[et,al.]

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 K952

Mã ĐKCB: TK/NNHL001352,TK/NNHL001353

趣味汉语拼音课本, 基础篇: Qu wei han yu pin yin ke ben. ji chu pian / Cai yun ling.; Liu de lian.

Thông tin xuất bản: Shi jie tu shu chu ban gong si bei jing gong si 2007

Mã xếp giá: 495.1 C133

Mã ĐKCB: TK/NNHL001348

新日本語の基礎 2, / Kaigai Gijutsusha Kenshū Kyōkai

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 1993

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001079

Shin-nihongo-no-chūkyū / KaigaiGijutsushaKenshūKyōkai

Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīēnettowāku

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001078

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!