Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Experiencing Chinese : Living in China. 40-50 hours / Xiaoxing Zhu; Jianling Yue; Yuhong Lv; Peiru Chu

Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.1 X6

Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357

Experiencing Chinese : living in China : workbook / Xun Liu

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.107 6 X8

Mã ĐKCB: TK/NNHL001354,TK/NNHL001355

快乐汉语: Workbook for beginners = Kuaile Hanyu / Xiaoqi Li; Guo jia dui wai Han yu jiao xue ling dao xiao zu...[et,al.]

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 K952

Mã ĐKCB: TK/NNHL001352,TK/NNHL001353

快乐汉语 = Kuaile Hanyu: Student's book , Xiaoqi Li; Guo jia dui wai Han yu jiao xue ling dao xiao zu...[et, al.]

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009

Mã xếp giá: 495.1 K952

Mã ĐKCB: TK/NNHL001350,TK/NNHL001351

趣味汉语拼音课本, 基础篇: Qu wei han yu pin yin ke ben. ji chu pian / Cai yun ling.; Liu de lian.

Thông tin xuất bản: Shi jie tu shu chu ban gong si bei jing gong si 2007

Mã xếp giá: 495.1 C133

Mã ĐKCB: TK/NNHL001348

想说就说 : 汉语口语完全手册 = A complete handbook of spoken Chinese / Jianfei Ma; Yue Mao; Chunjian Tan; Yang miao gong zuo shi...[et, al.]

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2007

Mã xếp giá: 495.1 A111

Mã ĐKCB: TK/NNHL001346,TK/NNHL001347

新日本語の基礎 2, / Kaigai Gijutsusha Kenshū Kyōkai

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 1993

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001079

Shin-nihongo-no-chūkyū / KaigaiGijutsushaKenshūKyōkai

Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīēnettowāku

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001078

Shin Nihongo no kiso 1 / Kaigai Gijutsusha Kenshū Kyōkai

Thông tin xuất bản: Surī Ē Nettowāku 1990

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001077

Shin Nihongo no kiso. 1: Teacher's instruction guide / Kaigai, Gijutsusha, Kenshū, Kyōkai.

Thông tin xuất bản: 3A Corp. 2004

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002777

A Concise Vietnamese grammar for non-native speakers / Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh

Thông tin xuất bản: NXB. Thế giới 2012

Mã xếp giá: 495.922 T532

Mã ĐKCB: TK/NNHL001331,TK/NNHL001332,TK/NNHL001333

Tiếng Việt trình độ A : sách dành cho người nước ngoài. Tập 2 / Đoàn Thiện Thuật(ch. b.), Nguyễn Phương Anh, Lê Thị Hoài Dương...[et, al]

Thông tin xuất bản: Nxb. Hà Nội 2012

Mã xếp giá: 495.922 T562

Mã ĐKCB: TK/NNHL001328,TK/NNHL001329,TK/NNHL001330

Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội : Thư mục tư liệu trước 1945 / Vũ Văn Quân (ch.b.). Tập 1

Thông tin xuất bản: Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 016.495 17 Q16

Mã ĐKCB: TK/XHHL000963

Tiếng Việt = Vietnamese : intermediate. tập 4 / Phan Văn Giưỡng

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2012

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001212, TK/NNHL001213, TK/NNHL001214, TK/NNHL001322...

Tiếng Việt = Vietnamese : intermediate. Tập 3 / Phan Văn Giưỡng

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ :$bVăn hóa Sài Gòn 2012

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001209, TK/NNHL001210, TK/NNHL001211, TK/NNHL001319...

Tiếng Việt = Vietnamese : For beginners. Tập 2 / Phan Văn Ngưỡng

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2012

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001206, TK/NNHL001207, TK/NNHL001208, TK/NNHL001316...

Tiếng Việt = Vietnamese : for beginners. tập 1 / Phan Văn Giưỡng

Thông tin xuất bản: Văn hóa - Văn nghệ 2012

Mã xếp giá: 495.922 G537

Mã ĐKCB: TK/NNHL001203, TK/NNHL001204, TK/NNHL001205, TK/NNHL001313...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!