Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

日本語中級読解入門 = Introduction to Japanese reading skills / Sumiko Tomioka; Kyōko Shima; Nihongo Kyōiku Kyōshi Kyōkai.

Thông tin xuất bản: Aruku 1991

Mã xếp giá: 495.684 S955

Mã ĐKCB: TK/NNHL001376,TK/NNHL001377

新にほんご : あいうえお / Nihongo Aiueo O Tsukuru Kai.

Thông tin xuất bản: Aruku 2002

Mã xếp giá: 495.686 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL001372,TK/NNHL001374,TK/NNHL001375

Hanasou kangaeyou shokyuu nihon jijou tekisuto / Kayoko Kurita

Thông tin xuất bản: 3 A Corporation 2009

Mã xếp giá: 495.6 K236

Mã ĐKCB: TK/NNHL001370,TK/NNHL001371

Crash course Japanese for business / Rumi Sei

Thông tin xuất bản: Aruku 2007

Mã xếp giá: 495.6 R936

Mã ĐKCB: TK/NNHL001366,TK/NNHL001367

Kanji wa muzukashi kunai = Kanji isn't that hard : kanji can be mastered with the "24 rules" / Yoshiaki Takebe

Thông tin xuất bản: ALC Press 1993

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL001362,TK/NNHL001363

Boya Chinese:Elementary vol.2 - 2nd

Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 B789

Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361

Boya Chinese:Elementary vol.1 - 2nd

Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 B789

Mã ĐKCB: TK/NNHL001358,TK/NNHL001359

Experiencing Chinese : Living in China. 40-50 hours / Xiaoxing Zhu; Jianling Yue; Yuhong Lv; Peiru Chu

Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.1 X6

Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357

Experiencing Chinese : living in China : workbook / Xun Liu

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006

Mã xếp giá: 495.107 6 X8

Mã ĐKCB: TK/NNHL001354,TK/NNHL001355

快乐汉语: Workbook for beginners = Kuaile Hanyu / Xiaoqi Li; Guo jia dui wai Han yu jiao xue ling dao xiao zu...[et,al.]

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009

Mã xếp giá: 495.107 6 K952

Mã ĐKCB: TK/NNHL001352,TK/NNHL001353

快乐汉语 = Kuaile Hanyu: Student's book , Xiaoqi Li; Guo jia dui wai Han yu jiao xue ling dao xiao zu...[et, al.]

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009

Mã xếp giá: 495.1 K952

Mã ĐKCB: TK/NNHL001350,TK/NNHL001351

趣味汉语拼音课本, 基础篇: Qu wei han yu pin yin ke ben. ji chu pian / Cai yun ling.; Liu de lian.

Thông tin xuất bản: Shi jie tu shu chu ban gong si bei jing gong si 2007

Mã xếp giá: 495.1 C133

Mã ĐKCB: TK/NNHL001348

想说就说 : 汉语口语完全手册 = A complete handbook of spoken Chinese / Jianfei Ma; Yue Mao; Chunjian Tan; Yang miao gong zuo shi...[et, al.]

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2007

Mã xếp giá: 495.1 A111

Mã ĐKCB: TK/NNHL001346,TK/NNHL001347

新日本語の基礎 2, / Kaigai Gijutsusha Kenshū Kyōkai

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 1993

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001079

Shin-nihongo-no-chūkyū / KaigaiGijutsushaKenshūKyōkai

Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīēnettowāku

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001078

Shin Nihongo no kiso 1 / Kaigai Gijutsusha Kenshū Kyōkai

Thông tin xuất bản: Surī Ē Nettowāku 1990

Mã xếp giá: 495.6 K996

Mã ĐKCB: FPT/CD.001077

Shin Nihongo no kiso. 1: Teacher's instruction guide / Kaigai, Gijutsusha, Kenshū, Kyōkai.

Thông tin xuất bản: 3A Corp. 2004

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002777

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!