Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

わたしのことばノート : できる日本語初級 = Dekiru Nihongo: Beginner Level : Watashi no Kotoba nōto : dekiru nihongo shokyū / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: 凡人社 2012

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: GT/NNHL002014, GT/NNHL002015, GT/NNHL002016, GT/NNHL002019...

できる日本語. 初中級. わたしのことばノート= Dekiru Nihongo. Upper Beginner to Lower Intermediate Level = Dekiru nihongo. Shochūkyū. Watashi no kotoba nōto/ Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: 凡人社 2013

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: GT/NNHL003128, GT/NNHL003129, GT/NNHL003130, GT/NNHL003132...

Tiếng Việt cơ sở = Elementary Vietnamese. Use for Non-Vietnamese speakers. Upper-Elementary : Dành cho người nước ngoài. Quyển 2 / Nguyễn Việt Hương

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 495.9228 H957

Mã ĐKCB: TK/HCHL000995

Tiếng Việt cơ sở : Elementary Vietnamese. Use for Non-Vietnamese speakers. Pre-Elementary : Dành cho người nước ngoài / Nguyễn Việt Hương. Quyển 1

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 495.9228 H957

Mã ĐKCB: TK/HCHL001086

Tiếng Việt nâng cao = Intermediate Vietnamese. Use for foreigners. Upper - Intermediate : Dành cho người nước ngoài. Quyển 2 / Nguyễn Việt Hương

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 495.9228 H957

Mã ĐKCB: TK/HCHL000996

Tiếng Việt nâng cao = Intermediate Vietnamese. Use for foreigners. Pre - Intermediate : Dành cho người nước ngoài. Quyển 1 / Nguyễn Việt Hương

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 495.9228 H957

Mã ĐKCB: TK/HCHL001093

絵でわかる日本語使い分け辞典1000 / Chikako Ogiwara

Thông tin xuất bản: Aruku 2006

Mã xếp giá: 495.682 C534

Mã ĐKCB: TK/NNHL001382

たのしい読みもの 55. 初級&初中級 = Tanoshi yomimono gojugo. Shokyu ando shochukyu. / 嶋田和子

Thông tin xuất bản: Aruku 2013

Mã xếp giá: 495.684 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL001380, TK/NNHL001381, TK/HCHL000921, TK/DNHC000343...

日本語中級読解入門 = Introduction to Japanese reading skills / Sumiko Tomioka; Kyōko Shima; Nihongo Kyōiku Kyōshi Kyōkai.

Thông tin xuất bản: Aruku 1991

Mã xếp giá: 495.684 S955

Mã ĐKCB: TK/NNHL001376,TK/NNHL001377

新にほんご : あいうえお / Nihongo Aiueo O Tsukuru Kai.

Thông tin xuất bản: Aruku 2002

Mã xếp giá: 495.686 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL001372,TK/NNHL001374,TK/NNHL001375

Hanasou kangaeyou shokyuu nihon jijou tekisuto / Kayoko Kurita

Thông tin xuất bản: 3 A Corporation 2009

Mã xếp giá: 495.6 K236

Mã ĐKCB: TK/NNHL001370,TK/NNHL001371

Crash course Japanese for business / Rumi Sei

Thông tin xuất bản: Aruku 2007

Mã xếp giá: 495.6 R936

Mã ĐKCB: TK/NNHL001366,TK/NNHL001367

Kanji wa muzukashi kunai = Kanji isn't that hard : kanji can be mastered with the "24 rules" / Yoshiaki Takebe

Thông tin xuất bản: ALC Press 1993

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL001362,TK/NNHL001363

Boya Chinese:Elementary vol.2 - 2nd

Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 B789

Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361

Boya Chinese:Elementary vol.1 - 2nd

Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 B789

Mã ĐKCB: TK/NNHL001358,TK/NNHL001359

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!