Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1015 biểu ghi cho từ khóa 495

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 4 : Adverbs : advanced - Phó từ (Thượng cấp) / Oyama Emiko, Yoshida Noriko, Watanabe Setsu kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2017

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003817,TK/NNHL003818

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 2 : Onomatopeia: Advanced - Từ láy thượng cấp / Masuda Ayako

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2015

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003813,TK/NNHL003814

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 1 : Onomatopeia: Elementary/Intermediate - Từ láy sơ trung cấp/ Yamamoto Hiroko

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2018

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003811,TK/NNHL003812

Ngữ âm - Văn tự - Từ vựng tiếng Trung Quốc = 现代汉语的语音, 汉字, 词汇 / Châu A Phí; Lưu Hớn Vũ

Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.181 P543

Mã ĐKCB: TK/NNHL003806, TK/NNHL003807, TK/NNHL003808, TK/NNHL003809...

Kỳ thi năng lực nhật ngữ - Sổ tay Hán tự N1 800 : 800 hán tự cần thiết cho kỳ thi Năng lực Nhật ngữ N1 / ASK

Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2025

Mã xếp giá: 495.6 M624

Mã ĐKCB: TK/DNNN000925,TK/DNNN000926

Ghi Nhớ Ngữ Pháp Tiếng Nhật Siêu Tốc Bằng Mindmap = 日本語マスタ : Trình Độ Sơ Cấp / Lê Duy Hưng, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000923,TK/DNNN000924

Tự Học Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Cho Người Đi Làm = 日本語マスタ / Lê Duy Hưng, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 495

Mã ĐKCB: TK/DNNN000921,TK/DNNN000922

Mindmap Kanji tiếng Nhật = = マインドマップで覚える漢字 : Dành cho trình độ sơ, trung cấp / Minh Anh, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.681

Mã ĐKCB: TK/DNNN000919,TK/DNNN000920

한국어학 개론 = Introduction to Korean Linguistics / Koo Bon-kwan, Park Jae-yon, Yi Seon-ung,...

Thông tin xuất bản: Jipmoondang 2020

Mã xếp giá: 495.7

Mã ĐKCB: TK/DNNN000891

Từ điển bằng tranh: Phương tiện giao thông / Phan Minh Đạo

Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2020

Mã xếp giá: 495.922317 P492

Mã ĐKCB: TK/12DN000563

漢字たまご - Kanji tamago : 中級 - Intermediate 2 / Kazuko Shimada, Yūki Ariyama

Thông tin xuất bản: 凡人社 - Bonjinsha 2024

Mã xếp giá: 495.682 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL003795,TK/NNHL003796

漢字たまご - Kanji tamago : 中級 - Intermediate 1/ Kazuko Shimada, Yūki Ariyama

Thông tin xuất bản: 凡人社 - Bonjinsha 2024

Mã xếp giá: 495.682 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL003793,TK/NNHL003794

Hành trình sáng tạo chữ quốc ngữ: Truyện tranh / Lời: Phạm Thị Kiều Ly; Minh họa: Tạ Huy Long - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024

Mã xếp giá: 495.922/ H107T

Mã ĐKCB: BTL/TK001177, BTL/TK001178, FH/TK000069, FH/TK000070...

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ nâng cao / Liu Chongren ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003783,TK/NNHL003785

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ cơ bản / Tai Chi Chang ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003782,TK/NNHL003784,TK/QNNN000258

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!