Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Threshold . Vol. 1 / Ma Jianfei; Suying Xia; Zhai Yan - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002226

できる日本語. 教え方ガイド&イラストデータCD-ROM = Dekiru Nihongo. Upper Beginner to lower intermediate level : a teacher guider with illustrations on CD-ROM / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: Aruku 2012

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: TK/HCHL000853, TK/DNNN000219, TK/DNNN000220, TK/DNHC000405...

できる日本語 初級 教え方ガイド&イラストデータ CD-ROM / 嶋田和子 監

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.6 D328

Mã ĐKCB: TK/HCHL000829, TK/HCHL000830, TK/HCHL000831, TK/HCHL000916...

Thai for intermediate learners / Benjawan Poomsan Becker

Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 2004

Mã xếp giá: 495.915 B395

Mã ĐKCB: TK/NNHL002005

Thai for beginners / Benjawan Poomsan Becker

Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 1995

Mã xếp giá: 495.9 B395

Mã ĐKCB: TK/NNHL002004

Thai : an essential grammar / David Smyth

Thông tin xuất bản: Routledge 2002

Mã xếp giá: 495.9 S667

Mã ĐKCB: TK/XHHL001691

ひろがることば: しょうがくこくご1 敎師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 敎育出版 2003

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002003

ひろがる言葉: 小学国語3 教師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 教育出版

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002002

ひろがることば小学国語2 / 教育出版株式会社編集局編

Thông tin xuất bản: 教育出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002001

ひろがることばしょうがくこくご 1 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 敎育出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002000

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 6 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, Shen Can Shu, Wang Jianqiang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001999

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 5 / Liu Ying, Xia Xiao Yun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001998

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 4 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, Shen Can Shu, Wang Jianqiang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001997

こくご二年(上)たんぽぽ / 光村図書出版

Thông tin xuất bản: 学習指導書別冊 2002

Mã xếp giá: 495.6 K875

Mã ĐKCB: TK/NNHL001996

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 3 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, SHEN CAN SHU

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001993,TK/NNHL001994,TK/NNHL001995

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 2 / Liu Ying, Xia Xiaoyun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001989,TK/NNHL001990,TK/NNHL001991

小学校国語3年: 学習指導書 / 光村図書出版株式会社

Thông tin xuất bản: 光村図書出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 T714

Mã ĐKCB: TK/NNHL001988

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 1 / Liu Ying, Xia Xiaoyun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001985,TK/NNHL001986,TK/NNHL001987

国語四年(上)かがやき - 学習指導書別冊

Thông tin xuất bản: 光村図書出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 T714

Mã ĐKCB: TK/NNHL001984

こくご三年(上)わかば 学習指導書別冊 / 光村図書出版

Thông tin xuất bản: 2002

Mã xếp giá: 495.6 K875

Mã ĐKCB: TK/NNHL001983

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!