Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: 2000
Mã xếp giá: 495.6 K271
Mã ĐKCB: GT/NNHL004153, GT/NNHL004154, GT/NNHL004155, GT/NNHL004156...
Thông tin xuất bản: Daiyamondosha 2001
Mã xếp giá: 495.6 P478
Mã ĐKCB: GT/NNHL004075, GT/NNHL004076, GT/NNHL004077, GT/NNHL004078...
Thông tin xuất bản: Chikumashobō 2011
Mã xếp giá: 495.6802 S124
Mã ĐKCB: GT/NNHL004049, GT/NNHL004050, GT/NNHL004051, GT/NNHL004052...
Thông tin xuất bản: Meiji Shoin 2000
Mã xếp giá: 495.6 G786
Mã ĐKCB: TK/NNHL002365, TK/NNHL002366, TK/NNHL002367, TK/NNHL002368...
Thông tin xuất bản: 3A Network 2010
Mã xếp giá: 495.681 H668
Mã ĐKCB: GT/NNHL003639, GT/NNHL003640, GT/NNHL003641, GT/NNHL003642...
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội 2015
Mã xếp giá: 495.1 K991
Mã ĐKCB: TK/NNHL002346,TK/NNHL003348
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2015
Mã xếp giá: 495.1 K991
Mã ĐKCB: TK/NNHL002345,TK/NNHL003344
Thông tin xuất bản: Commercial Press 2012
Mã xếp giá: 495.1 N622
Mã ĐKCB: TK/HCHL000889,TK/HCHL000890
Thông tin xuất bản: Commercial Press 2008
Mã xếp giá: 495.1 Y908
Mã ĐKCB: TK/NNHL002252,TK/NNHL002253
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2010
Mã xếp giá: 495.1 C421
Mã ĐKCB: TK/NNHL002251
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2006
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002248,TK/NNHL002249
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002246,TK/NNHL002247
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002226
Thông tin xuất bản: Aruku 2012
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/HCHL000853, TK/DNNN000219, TK/DNNN000220, TK/DNHC000405...
Thông tin xuất bản: アルク 2011
Mã xếp giá: 495.6 D328
Mã ĐKCB: TK/HCHL000829, TK/HCHL000830, TK/HCHL000831, TK/HCHL000916...
Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 2004
Mã xếp giá: 495.915 B395
Mã ĐKCB: TK/NNHL002005
Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 1995
Mã xếp giá: 495.9 B395
Mã ĐKCB: TK/NNHL002004
Thông tin xuất bản: Routledge 2002
Mã xếp giá: 495.9 S667
Mã ĐKCB: TK/XHHL001691
Thông tin xuất bản: 敎育出版 2003
Mã xếp giá: 495.6 O78
Mã ĐKCB: TK/NNHL002003
Thông tin xuất bản: 教育出版
Mã xếp giá: 495.6 O78
Mã ĐKCB: TK/NNHL002002