Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

マネジメント : 基本と原則 = Manejimento : kihon to gensoku / Peter F Drucker; Atsuo Ueda

Thông tin xuất bản: Daiyamondosha 2001

Mã xếp giá: 495.6 P478

Mã ĐKCB: GT/NNHL004075, GT/NNHL004076, GT/NNHL004077, GT/NNHL004078...

精選日本文学史 = Greatest Hits Japan literary history - Revised ed.

Thông tin xuất bản: Meiji Shoin 2000

Mã xếp giá: 495.6 G786

Mã ĐKCB: TK/NNHL002365, TK/NNHL002366, TK/NNHL002367, TK/NNHL002368...

毎日練習!リズムで身につく日本語の発音 = Mainichi renshū rizumu de mi ni tsuku nihongo no hatsuon / Hirofumi Akagi; Yumiko Furuichi; Noriko Uchida

Thông tin xuất bản: 3A Network 2010

Mã xếp giá: 495.681 H668

Mã ĐKCB: GT/NNHL003639, GT/NNHL003640, GT/NNHL003641, GT/NNHL003642...

Giáo trình Hán ngữ BOYA : Sơ cấp 2 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai,Dư Xương Nghi; Nguyễn Hoàng Anh dịch - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội 2015

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL002346,TK/NNHL003348

Giáo trình hán ngữ Boya : sơ cấp I / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi ; biên dịch Nguyễn Thu Hà - Phiên bản thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2015

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL002345,TK/NNHL003344

国际汉语教师手册: 新教师必备81问 = International Chinese Teachers' Manual: 81 Questions for New Teachers / Zhang Ningzhi

Thông tin xuất bản: Commercial Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 N622

Mã ĐKCB: TK/HCHL000889,TK/HCHL000890

汉语图解词典 = My Chinese picture dictionary / Wu Yuemei

Thông tin xuất bản: Commercial Press 2008

Mã xếp giá: 495.1 Y908

Mã ĐKCB: TK/NNHL002252,TK/NNHL002253

每天15分钟学汉语 = Eyewitness travel 15-minute Chinese / Ma Cheng

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2010

Mã xếp giá: 495.1 C421

Mã ĐKCB: TK/NNHL002251

汉语口语速成. 基础篇 = Short-term spoken Chinese : Elementary / Ma Jianfei; Li Dejun; Cheng Wen - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2006

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002248,TK/NNHL002249

汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Threshold . Vol. 2 / Ma Jianfei; Suying Xia; Zhai Yan - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002246,TK/NNHL002247

汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Threshold . Vol. 1 / Ma Jianfei; Suying Xia; Zhai Yan - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002226

できる日本語. 教え方ガイド&イラストデータCD-ROM = Dekiru Nihongo. Upper Beginner to lower intermediate level : a teacher guider with illustrations on CD-ROM / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: Aruku 2012

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: TK/HCHL000853, TK/DNNN000219, TK/DNNN000220, TK/DNHC000405...

できる日本語 初級 教え方ガイド&イラストデータ CD-ROM / 嶋田和子 監

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.6 D328

Mã ĐKCB: TK/HCHL000829, TK/HCHL000830, TK/HCHL000831, TK/HCHL000916...

Thai for intermediate learners / Benjawan Poomsan Becker

Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 2004

Mã xếp giá: 495.915 B395

Mã ĐKCB: TK/NNHL002005

Thai for beginners / Benjawan Poomsan Becker

Thông tin xuất bản: Paiboon Pub. 1995

Mã xếp giá: 495.9 B395

Mã ĐKCB: TK/NNHL002004

Thai : an essential grammar / David Smyth

Thông tin xuất bản: Routledge 2002

Mã xếp giá: 495.9 S667

Mã ĐKCB: TK/XHHL001691

ひろがることば: しょうがくこくご1 敎師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 敎育出版 2003

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002003

ひろがる言葉: 小学国語3 教師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 教育出版

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002002

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!