Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011
Mã xếp giá: 495.11 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL002714,TK/NNHL002715,TK/NNHL002716
Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社 = Beijing Language & Culture University Press 2014
Mã xếp giá: 495.1 K823
Mã ĐKCB: TK/NNHL002711,TK/NNHL002712,TK/NNHL002713
Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011
Mã xếp giá: 495.11 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL002708,TK/NNHL002709,TK/NNHL002710
Thông tin xuất bản: University of Hawai'i Press 2011
Mã xếp giá: 495.682 H473
Mã ĐKCB: TK/NNHL002695,TK/NNHL002696
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002690, TK/NNHL002691, TK/NNHL002692, TK/NNHL002693...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002686, TK/NNHL002687, TK/NNHL002688, TK/NNHL002689...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002682, TK/NNHL002683, TK/NNHL002684, TK/NNHL002685...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002679,TK/NNHL002680,TK/NNHL002681
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2015
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002676,TK/NNHL002677,TK/NNHL002678
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2015
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002673,TK/NNHL002674,TK/NNHL002675
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002668, TK/NNHL002669, TK/NNHL002670, TK/NNHL002671...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002663, TK/NNHL002664, TK/NNHL002665, TK/NNHL002666...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002658, TK/NNHL002659, TK/NNHL002660, TK/NNHL002661...
Thông tin xuất bản: J Risāchi Shuppan 2011
Mã xếp giá: 495.6 Q61
Mã ĐKCB: TK/NNHL002656,TK/NNHL002657
Thông tin xuất bản: J Risāchi Shuppan 2011
Mã xếp giá: 495.6 Q61
Mã ĐKCB: TK/NNHL002654,TK/NNHL002655
Thông tin xuất bản: J Risāchi Shuppan 2011
Mã xếp giá: 495.6 Q61
Mã ĐKCB: TK/NNHL002652,TK/NNHL002653
Thông tin xuất bản: J Risāchi Shuppan 2011
Mã xếp giá: 495.6 Q61
Mã ĐKCB: TK/NNHL002650,TK/NNHL002651
Thông tin xuất bản: Aruku 2012
Mã xếp giá: 495.6 N691
Mã ĐKCB: TK/HCHL001377
Thông tin xuất bản: Aruku 2008
Mã xếp giá: 495.6 N691
Mã ĐKCB: TK/HCHL001358
Thông tin xuất bản: Aruku 2009
Mã xếp giá: 495.6 N691
Mã ĐKCB: TK/HCHL001357