Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000124
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000122
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2010
Mã xếp giá: 495.1076 F211
Mã ĐKCB: TK/TKBT000120
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000119
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000118
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000117
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000116
Thông tin xuất bản: Nxb Văn học 2014
Mã xếp giá: 895.922 G495
Mã ĐKCB: TK/XHHL003366, TK/XHHL003367, TK/TRTH000184, TK/TRTH000244...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản thế giới 2012
Mã xếp giá: 495.63 D554
Mã ĐKCB: TK/NNHL002724
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thế giới 2012
Mã xếp giá: 495.63 D554
Mã ĐKCB: TK/NNHL002723
Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司, Beijing : Bei jing lian he chu ban gong si 2014
Mã xếp giá: 495.12 S564
Mã ĐKCB: TK/NNHL002720,TK/NNHL002721,TK/NNHL002722
Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011
Mã xếp giá: 495.11 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL002717,TK/NNHL002718,TK/NNHL002719
Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011
Mã xếp giá: 495.11 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL002714,TK/NNHL002715,TK/NNHL002716
Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社 = Beijing Language & Culture University Press 2014
Mã xếp giá: 495.1 K823
Mã ĐKCB: TK/NNHL002711,TK/NNHL002712,TK/NNHL002713
Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011
Mã xếp giá: 495.11 S562
Mã ĐKCB: TK/NNHL002708,TK/NNHL002709,TK/NNHL002710
Thông tin xuất bản: University of Hawai'i Press 2011
Mã xếp giá: 495.682 H473
Mã ĐKCB: TK/NNHL002695,TK/NNHL002696
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002690, TK/NNHL002691, TK/NNHL002692, TK/NNHL002693...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002686, TK/NNHL002687, TK/NNHL002688, TK/NNHL002689...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002682, TK/NNHL002683, TK/NNHL002684, TK/NNHL002685...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002679,TK/NNHL002680,TK/NNHL002681