Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Mastering China Language and Culture: : Ancient Chinese Philosophy:18 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000124

Mastering China Language and Culture : Chinese Reading of Popular Science: 17 Volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000122

Chinese treasure chest. Vol. 2 / Marisa Fang; Helen Jung; Rosemary Firestein

Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2010

Mã xếp giá: 495.1076 F211

Mã ĐKCB: TK/TKBT000120

Mastering China Language and Culture: : Chinese Myths And Legends: 13 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000119

Mastering China Language and Culture: : HISTORY or Chinese (part 1):19 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000118

Mastering China Language and Culture : ancient Chinese science and Techonogy: workbook 14B

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000117

Mastering China Language and Culture : History of chinese (part 2): 20 volumes : illustrations

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000116

Đất rừng phương Nam : Tiểu thuyết / Đoàn Giỏi

Thông tin xuất bản: Nxb Văn học 2014

Mã xếp giá: 895.922 G495

Mã ĐKCB: TK/XHHL003366, TK/XHHL003367, TK/TRTH000184, TK/TRTH000244...

Từ điển vui học chữ Hán trong tiếng Nhật dành cho người Việt Nam / Takano, Tsugunaga

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản thế giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL002724

Từ điển vui học tiếng Nhật dành cho người Việt Nam / 鷹野, 次長

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thế giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL002723

画说汉字 : 1000个汉字的故事 = Illustrated Chinese Characters : Stories of 1000 Chinese Characters / (东汉)许慎原著 / "图解经典"编辑部编著. 许慎;图解"说文解字"

Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司, Beijing : Bei jing lian he chu ban gong si 2014

Mã xếp giá: 495.12 S564

Mã ĐKCB: TK/NNHL002720,TK/NNHL002721,TK/NNHL002722

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 3 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002717,TK/NNHL002718,TK/NNHL002719

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 2 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002714,TK/NNHL002715,TK/NNHL002716

I Begin to Learn Chinese = 我开始学汉语了 / Kongzi Xue Yuan, Zong Bu

Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社 = Beijing Language & Culture University Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 K823

Mã ĐKCB: TK/NNHL002711,TK/NNHL002712,TK/NNHL002713

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 1 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002708,TK/NNHL002709,TK/NNHL002710

Remembering the kanji : A complete course on how not to forget the meaning and writing of Japanese characters. Vol. 1 / James W. Heisig - 6th ed.

Thông tin xuất bản: University of Hawai'i Press 2011

Mã xếp giá: 495.682 H473

Mã ĐKCB: TK/NNHL002695,TK/NNHL002696

ドリル&ドリル日本語能力試験 N2 聴解読解 = Doriru & doriru nihongo nōryoku shiken N2 chōkai dokkai / Keiko Hoshino - 4 th ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002690, TK/NNHL002691, TK/NNHL002692, TK/NNHL002693...

ドリル&ドリル日本語能力試験 N2 文字・語彙 = Doriru ando doriru nihongo nōryoku shiken enu ni moji goi / Keiko Hoshino, Kazuko Tsuji - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002686, TK/NNHL002687, TK/NNHL002688, TK/NNHL002689...

ドリル&ドリル日本語能力試験 N2文法 = Doriru & doriru Nihongo nōryoku shiken N2 bunpō / Keiko Hoshino, Kazuko Tsuji - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002682, TK/NNHL002683, TK/NNHL002684, TK/NNHL002685...

ドリル&ドリル日本語能力試験 N1聴解読解 = Doriru & doriru nihongo nōryoku shiken N1 chōkai dokkai / Keiko Hoshino - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002679,TK/NNHL002680,TK/NNHL002681

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!