Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

耳から覚える日本語能力試験聴解トレ−ニングN2 = Mimi kara oboeru nihongo nôryoku shiken chôkai torêningu. N2 / Akiko Obara; Kazuko Yokoi

Thông tin xuất bản: Aruku 2011

Mã xếp giá: 495.6 A315

Mã ĐKCB: TK/NNHL002865, TK/NNHL002866, TK/DNNN000322, TK/DNNN000347...

新完全マスター読解日本語能力試験 = Shin kanzen masutā dokkai nihongo nōryoku shiken. N2 / Tashiro Hitomi, Nakamura Noriko, Hajikano Are, Shimizu Tomoko, Fukuoka Rieko

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2011

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002863, TK/NNHL002864, TK/NNHL003325, TK/NNHL003326...

合格できる日本語能力試験N2 = Gôkaku dekiru nihongo nôryoku shiken enu ni / Minami Asakura; Aya Setoguchi; Kyoko Yamamoto

Thông tin xuất bản: Araku 2010

Mã xếp giá: 495.6 G616

Mã ĐKCB: TK/NNHL002861,TK/NNHL002862,TK/DNNN000354

耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN2 = Mimi kara oboeru nihongo nōryoku shiken goi torēningu enu ni / Eriko Andō; Yōko Eya; Hiroko Abe

Thông tin xuất bản: Aruku 2011

Mã xếp giá: 495.6 M662

Mã ĐKCB: TK/NNHL002859, TK/NNHL002860, TK/DNNN000320, TK/DNNN000346...

新完全マスター.語彙 : 日本語能力試験 = Shin kanzen masutā. Goi: Nihongo nōryoku shiken = New Complete Master Vocabulary Japanese Language Proficiency Test N2/ Rieko Fukuoka

Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク

Mã xếp giá: 495.6 R555

Mã ĐKCB: TK/NNHL002855, TK/NNHL002856, TK/DNNN000343, TK/NNHL003335...

新完全マスター. 聴解 : 日本語能力試験 = Shin kanzen masutā. Chōkai : Nihongo nōryoku shiken. N2 / Kaori Nakamura, (College teacher); Sachi Fukushima; Etsuko Tomomatsu

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2011

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002853, TK/NNHL002854, TK/DNNN000345, TK/DNNN000357...

合格できる日本語能力試験N1 / Akiko Ishizaki;

Thông tin xuất bản: Araku 2011

Mã xếp giá: 495.6 A315

Mã ĐKCB: TK/NNHL002851, TK/NNHL002852, TK/DNNN000356, TK/DNNN000358...

Mimi kara oboeru nihongo nôryoku shiken bunpô torêningu / Eriko Andô; Kazu Imagawa

Thông tin xuất bản: Aruku 2012

Mã xếp giá: 495.6 E687

Mã ĐKCB: TK/NNHL002849, TK/NNHL002850, TK/DNNN000321, TK/DNNN000348...

新完全マスター漢字日本語能力試験N2 = Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N2 / Reiko Ishii; Hideko Suzuki; Masako Aoyagi; Junko Ōno

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2017

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002847, TK/NNHL002848, TK/DNNN000344, TK/NNHL003319...

New Full Master Grammar Japanese Language Proficiency Test N2 / Etsuko Tomomatsu; Sachi Fukushima; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2012

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002846

図解日本の語彙 = Zukai nihon no goi / Takuya Okimori; Yoshiyuki Kimura; Makiro Tanaka; Rikiei Chin;

Thông tin xuất bản: 三省堂 2018

Mã xếp giá: 495.6 Z945

Mã ĐKCB: TK/NNHL002843, TK/NNHL002844, TK/DNNN000329, TK/DNNN000330...

Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura.

Thông tin xuất bản: Iwanami shoten 2015

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002841, TK/NNHL002842, TK/DNNN000339, TK/DNNN000340...

日本語のシンタクスと意味 = Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura

Thông tin xuất bản: Kuroshio Shuppan 2017

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002839, TK/NNHL002840, TK/DNNN000337, TK/DNNN000338...

日本語に主語はいらない : 百年の誤謬を正す = Nihongo ni shugo wa iranai / Takehiro Kanaya

Thông tin xuất bản: Kōdansha 2002

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002837,TK/NNHL002838

日本語の語彙と表現 = Nihongo no goi to hyōgen / Takao Suzuki

Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 1990

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002831, TK/NNHL002832, TK/DNNN000331, TK/DNNN000332...

Developing Chinese : elementary speaking course / Wang Shu Hong - 2nd edition

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002825,TK/NNHL002826

发展汉语. 初级口语 = Developing Chinese. Elementary Speaking Course 2 / Shuhong Wang - 2nd Ed.

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she, 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002823,TK/NNHL002824

发展汉语. 初级听力 = Developing Chinese. : exercises and activities. Elementary listening course / Shujun Yao

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2011

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002817,TK/NNHL002818

成功之路. 2, 起步篇 = Road to Success. Lower Elementary vol.2 / Qiu jun.; Yang nan.

Thông tin xuất bản: Bei jing yu yan ta xue chu ban she 2008

Mã xếp giá: 495.1 Q12

Mã ĐKCB: TK/NNHL002815,TK/NNHL002816

成功之路. 1, 起步篇 = Road to Success. Lower Elementary vol.1 / Qiu jun.; Yang nan.

Thông tin xuất bản: BEIJING LANGUAGE AND CULTURE UNIVERSITY PRESS 2008

Mã xếp giá: 495.1 Q12

Mã ĐKCB: TK/NNHL002813,TK/NNHL002814

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!