Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

新完全マスター漢字日本語能力試験N2 = Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N2 / Reiko Ishii; Hideko Suzuki; Masako Aoyagi; Junko Ōno

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2017

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002847, TK/NNHL002848, TK/DNNN000344, TK/NNHL003319...

New Full Master Grammar Japanese Language Proficiency Test N2 / Etsuko Tomomatsu; Sachi Fukushima; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2012

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002846

図解日本の語彙 = Zukai nihon no goi / Takuya Okimori; Yoshiyuki Kimura; Makiro Tanaka; Rikiei Chin;

Thông tin xuất bản: 三省堂 2018

Mã xếp giá: 495.6 Z945

Mã ĐKCB: TK/NNHL002843, TK/NNHL002844, TK/DNNN000329, TK/DNNN000330...

Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura.

Thông tin xuất bản: Iwanami shoten 2015

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002841, TK/NNHL002842, TK/DNNN000339, TK/DNNN000340...

日本語のシンタクスと意味 = Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura

Thông tin xuất bản: Kuroshio Shuppan 2017

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002839, TK/NNHL002840, TK/DNNN000337, TK/DNNN000338...

日本語に主語はいらない : 百年の誤謬を正す = Nihongo ni shugo wa iranai / Takehiro Kanaya

Thông tin xuất bản: Kōdansha 2002

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002837,TK/NNHL002838

日本語の語彙と表現 = Nihongo no goi to hyōgen / Takao Suzuki

Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 1990

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002831, TK/NNHL002832, TK/DNNN000331, TK/DNNN000332...

Developing Chinese : elementary speaking course / Wang Shu Hong - 2nd edition

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002825,TK/NNHL002826

发展汉语. 初级口语 = Developing Chinese. Elementary Speaking Course 2 / Shuhong Wang - 2nd Ed.

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she, 2012

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002823,TK/NNHL002824

发展汉语. 初级听力 = Developing Chinese. : exercises and activities. Elementary listening course / Shujun Yao

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2011

Mã xếp giá: 495.1 D489

Mã ĐKCB: TK/NNHL002817,TK/NNHL002818

成功之路. 2, 起步篇 = Road to Success. Lower Elementary vol.2 / Qiu jun.; Yang nan.

Thông tin xuất bản: Bei jing yu yan ta xue chu ban she 2008

Mã xếp giá: 495.1 Q12

Mã ĐKCB: TK/NNHL002815,TK/NNHL002816

成功之路. 1, 起步篇 = Road to Success. Lower Elementary vol.1 / Qiu jun.; Yang nan.

Thông tin xuất bản: BEIJING LANGUAGE AND CULTURE UNIVERSITY PRESS 2008

Mã xếp giá: 495.1 Q12

Mã ĐKCB: TK/NNHL002813,TK/NNHL002814

成功之路. 顺利篇 = Road to success. Elementary vol.1 / Jun Qiu; Peng Zhiping.; Hui Zhang; Li Zhang

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2008

Mã xếp giá: 495.1 R628

Mã ĐKCB: TK/NNHL002811,TK/NNHL002812

成功之路 顺利篇 2 = Road to Success. Elementary vol.2 / Li Zhang

Thông tin xuất bản: Beijing yu yan wen hua ta xue chu ban she, 2008

Mã xếp giá: 495.1 Z632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002809,TK/NNHL002810

Mastering China Language and Culture : Chinese Poetry Appreciation: Volume 16

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000129

Mastering China Language and Culture : Chinese Literature Appreciation: 15 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000128

Mastering China Language and Culture : Chinese Geography: 11 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000127

Mastering China Language and Culture : Ancien Chinese Story: 12 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000126

Mastering China Language and Culture: : stories about chiness Idioms: 10 volumes

Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008

Mã xếp giá: 495 S562

Mã ĐKCB: TK/TKBT000125

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!