Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2017
Mã xếp giá: 495.6 S556
Mã ĐKCB: TK/NNHL002847, TK/NNHL002848, TK/DNNN000344, TK/NNHL003319...
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2012
Mã xếp giá: 495.6 S556
Mã ĐKCB: TK/NNHL002846
Thông tin xuất bản: 三省堂 2018
Mã xếp giá: 495.6 Z945
Mã ĐKCB: TK/NNHL002843, TK/NNHL002844, TK/DNNN000329, TK/DNNN000330...
Thông tin xuất bản: Iwanami shoten 2015
Mã xếp giá: 495.6 H632
Mã ĐKCB: TK/NNHL002841, TK/NNHL002842, TK/DNNN000339, TK/DNNN000340...
Thông tin xuất bản: Kuroshio Shuppan 2017
Mã xếp giá: 495.6 H632
Mã ĐKCB: TK/NNHL002839, TK/NNHL002840, TK/DNNN000337, TK/DNNN000338...
Thông tin xuất bản: Kōdansha 2002
Mã xếp giá: 495.6 T136
Mã ĐKCB: TK/NNHL002837,TK/NNHL002838
Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 1990
Mã xếp giá: 495.6 T136
Mã ĐKCB: TK/NNHL002831, TK/NNHL002832, TK/DNNN000331, TK/DNNN000332...
Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2012
Mã xếp giá: 495.1 D489
Mã ĐKCB: TK/NNHL002825,TK/NNHL002826
Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she, 2012
Mã xếp giá: 495.1 D489
Mã ĐKCB: TK/NNHL002823,TK/NNHL002824
Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2011
Mã xếp giá: 495.1 D489
Mã ĐKCB: TK/NNHL002817,TK/NNHL002818
Thông tin xuất bản: Bei jing yu yan ta xue chu ban she 2008
Mã xếp giá: 495.1 Q12
Mã ĐKCB: TK/NNHL002815,TK/NNHL002816
Thông tin xuất bản: BEIJING LANGUAGE AND CULTURE UNIVERSITY PRESS 2008
Mã xếp giá: 495.1 Q12
Mã ĐKCB: TK/NNHL002813,TK/NNHL002814
Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2008
Mã xếp giá: 495.1 R628
Mã ĐKCB: TK/NNHL002811,TK/NNHL002812
Thông tin xuất bản: Beijing yu yan wen hua ta xue chu ban she, 2008
Mã xếp giá: 495.1 Z632
Mã ĐKCB: TK/NNHL002809,TK/NNHL002810
Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2018
Mã xếp giá: 495.6 T348
Mã ĐKCB: TK/NNHL002773,TK/NNHL002774
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000129
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000128
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000127
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000126
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 495 S562
Mã ĐKCB: TK/TKBT000125