Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

Những truyện ngụ ngôn hay nhất của Aesop / Blanche Winder kể; Nguyệt Tú dịch

Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2017

Mã xếp giá: 398.209495 A254

Mã ĐKCB: TK/TRTH000265, TK/TRTH000266, TK/TRTH000267, TK/TRTH000268...

Tiếng Nhật trong tầm tay = できる日本語. 初級本冊 : Trình độ sơ cấp / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội 2018

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: GT/DNNN004444, GT/DNNN004503, GT/DNNN004504, GT/DNNN004505...

Cuộc truy tầm kho vũ khí / Đoàn Giỏi

Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2016

Mã xếp giá: 895.922334 G495

Mã ĐKCB: TK/TRTH000210,TK/TRTH000211,TK/TRTH000212

Giáo trình Hán ngữ 6= 汉语教程 . Tập 3 , Hạ / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002957,TK/NNHL002958,TK/NNHL002959

Giáo trình Hán ngữ 5= 汉语教程 . Tập 3, Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Phiên bản mới

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002954,TK/NNHL002955,TK/NNHL002956

Giáo trình Hán ngữ 4= 汉语教程 . Tập 2 , Hạ / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002951,TK/NNHL002952,TK/NNHL002953

Giáo trình Hán ngữ 3= 汉语教程 . Tập 2, Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 3

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002948,TK/NNHL002949

Giáo trình Hán ngữ 2= 汉语教程 . Tập 1, Hạ / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002947

Giáo trình Hán ngữ 1= 汉语教程 . Tập 1, Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Tái bản lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2019

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL002942,TK/NNHL002943,TK/NNHL002944

Nihonjin no shikitari / Harutake IiKura

Thông tin xuất bản: Seishun Shuppansha 2007

Mã xếp giá: 495.603 H338

Mã ĐKCB: TK/NNHL002939

Tự học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu / Trần Hải Quỳnh

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018

Mã xếp giá: 495.68 T550H

Mã ĐKCB: TK/DNNN000240

Thần thoại Hy Lạp / Nguyễn Văn Khỏa dịch - Tái bản lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Văn học 2017

Mã xếp giá: 398.209495 TH121T

Mã ĐKCB: TK/TRTH000041, TK/TRTH000042, TK/TRTH000043, TK/TRTH000044...

Tiếng Nhật cho mọi người : Sơ cấp 1: Bản dịch và giải thích Ngữ pháp - Tiếng việt / 3A Network

Thông tin xuất bản: Trẻ 2018

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000238,TK/DNNN000239

Ngữ pháp tiếng Nhật căn bản / Hoàng Quỳnh - Tái bản lần thứ 3

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018

Mã xếp giá: 495.682 B103T

Mã ĐKCB: TK/DNNN000236,TK/DNNN000237

Ngữ pháp tiếng Nhật : Dành cho sinh viên Việt Nam / Trần Thị Chung Toàn

Thông tin xuất bản: NXB. Từ điển Bách khoa 2014

Mã xếp giá: 495.682 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL002937

新完全マスター漢字日本語能力試験N1 = Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N 1 / Reiko Ishii

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 R361

Mã ĐKCB: TK/NNHL002879,TK/NNHL002880

新完全マスター. 文法 : 日本語能力試験 N1 = Shin kanzen masutā. Bunpō : Nihongo nōryoku shiken N1 / Etsuko Tomomatsu; Sachi Fukushima; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku, 2011

Mã xếp giá: 495.6 E852

Mã ĐKCB: TK/NNHL002877,TK/NNHL002878,TK/DNNN000349

Shin Kanzen Master N1 Vocabulary Goi Jlpt Japan Language Proficiency Test / Hiroaki InoÌ; Yukari Honda; Satomi Kurusu; Kanako MaeboÌ; Kimie Abo; KoÌji Miyata

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 H668

Mã ĐKCB: TK/NNHL002875,TK/NNHL002876,TK/DNNN000352

読解 N1 = Shin kanzen masutā Nihongo nōryoku shiken Dokkai N1 / Reiko Ishii

Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīē Nettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 R361

Mã ĐKCB: TK/NNHL002873,TK/NNHL002874,TK/DNNN000350

Shin Kanzen Master N1 Chokai Listning Jlpt Japan Language Proficiency Test / Kaori Nakamura; Sachi Fukushima; Etsuko Tomomatsu

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 K169

Mã ĐKCB: TK/NNHL002871,TK/NNHL002872,TK/DNNN000353

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!