Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2017
Mã xếp giá: 398.209495 A254
Mã ĐKCB: TK/TRTH000265, TK/TRTH000266, TK/TRTH000267, TK/TRTH000268...
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội 2018
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: GT/DNNN004444, GT/DNNN004503, GT/DNNN004504, GT/DNNN004505...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2016
Mã xếp giá: 895.922334 G495
Mã ĐKCB: TK/TRTH000210,TK/TRTH000211,TK/TRTH000212
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002957,TK/NNHL002958,TK/NNHL002959
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002954,TK/NNHL002955,TK/NNHL002956
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002951,TK/NNHL002952,TK/NNHL002953
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002948,TK/NNHL002949
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2018
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002947
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh; Công ty cổ phần sách MCBooks 2019
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: TK/NNHL002942,TK/NNHL002943,TK/NNHL002944
Thông tin xuất bản: Seishun Shuppansha 2007
Mã xếp giá: 495.603 H338
Mã ĐKCB: TK/NNHL002939
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018
Mã xếp giá: 495.68 T550H
Mã ĐKCB: TK/DNNN000240
Thông tin xuất bản: Văn học 2017
Mã xếp giá: 398.209495 TH121T
Mã ĐKCB: TK/TRTH000041, TK/TRTH000042, TK/TRTH000043, TK/TRTH000044...
Thông tin xuất bản: Trẻ 2018
Mã xếp giá: 495.682 T306N
Mã ĐKCB: TK/DNNN000238,TK/DNNN000239
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018
Mã xếp giá: 495.682 B103T
Mã ĐKCB: TK/DNNN000236,TK/DNNN000237
Thông tin xuất bản: NXB. Từ điển Bách khoa 2014
Mã xếp giá: 495.682 T627
Mã ĐKCB: TK/NNHL002937
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011
Mã xếp giá: 495.6 R361
Mã ĐKCB: TK/NNHL002879,TK/NNHL002880
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku, 2011
Mã xếp giá: 495.6 E852
Mã ĐKCB: TK/NNHL002877,TK/NNHL002878,TK/DNNN000349
Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 2011
Mã xếp giá: 495.6 H668
Mã ĐKCB: TK/NNHL002875,TK/NNHL002876,TK/DNNN000352
Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīē Nettowāku 2011
Mã xếp giá: 495.6 R361
Mã ĐKCB: TK/NNHL002873,TK/NNHL002874,TK/DNNN000350
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011
Mã xếp giá: 495.6 K169
Mã ĐKCB: TK/NNHL002871,TK/NNHL002872,TK/DNNN000353