Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

日本語能力試験スーパー模試N2 = Nihon gonōryokushiken sūpā moshi N 2 / Nomoto Okamoto, Kyoko Ishizuka, Yasuko Ueda,

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.682 O411

Mã ĐKCB: TK/DNNN000265

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 2 : HSK level II& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002986,TK/NNHL002987,TK/NNHL002988

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 1 : HSK level I& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002980,TK/NNHL002981

Bí kíp đặt hàng Trung Quốc online / The ZhiShi Tủ sách giúp học tốt tiếng Trung - Chủ biên Vương Hân

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; MCBooks 2019

Mã xếp giá: 495.1 B576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002983,TK/NNHL002984,TK/NNHL002985

Luyện nói tiếng Trung Quốc / Ngô Thúc Bình; Lai Tư Bình, Triệu Á, Trịnh Nhi

Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2017

Mã xếp giá: 495 B513

Mã ĐKCB: TK/DNNN000262

Ngữ pháp Tiếng Trung căn bản / Trương Ấu Đông; Đặng Thanh Tịnh, Phan Huệ dịch

Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2016

Mã xếp giá: 495.15 D717

Mã ĐKCB: TK/DNNN000260,TK/NNHL002989,TK/NNHL002990

Đọc và viết Tiếng Hoa chữ giản thể / Gia Việt

Thông tin xuất bản: Dân trí 2019

Mã xếp giá: 495 G346

Mã ĐKCB: TK/DNNN000259

ペアで覚えるいろいろなことば 初・中級学習者のための連語の整理 : PEA DE OBOERU IROIRO NA KOTOBA

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000253

絵でわかる日本語使い分け辞典1000 : E DE WAKARU NIHONGO TSUKAIWAKE JITEN 1000

Thông tin xuất bản: 2006

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000252

絵で見てわかる日本語表現文型<初・中級 / Karuto Nihongo Gakko

Thông tin xuất bản: 2012

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000250

イラストでわかる日本語表現 = Irasuto de wakaru Nihongo Hyougen Chuukyuu

Thông tin xuất bản: 2012

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000249

10 phút tự học tiếng trung mỗi ngày / Phương Lan

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà nội 2018

Mã xếp giá: 495.18 L22

Mã ĐKCB: TK/DNNN000247

Tự học tiếng Trung dành cho người Việt / Lê Văn Quang

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2019

Mã xếp giá: 495.18 T550H

Mã ĐKCB: TK/DNNN000245

汉语教程. 第一册 = Giáo trình Hán ngữ. Quyển Thượng / Jizhou Yang; Biaoying Du - 3rd ed

Thông tin xuất bản: BEIJING LANGUAGE AND CULTURE UNIVERSITY PRESS 2008

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: GT/NNHL006824, GT/NNHL006825, GT/NNHL006826, GT/NNHL006827...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!