Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 Chữ Hán / Ishii Reiko, Suzuki Eiko, Takagi Miho, Yamazaki Yōko,...

Thông tin xuất bản: Surienettowaku 2015

Mã xếp giá: 495.6 L979

Mã ĐKCB: TK/DNNN000277

Sách luyện thi N4 Soumatome : Từ vựng, Hán tự / Sasaki Hitoko, Matsumoto Noriko

Thông tin xuất bản: 2017

Mã xếp giá: 495.682 H675

Mã ĐKCB: TK/DNNN000272

Cách sử dụng trợ từ Nhật ngữ = 助詞で変わるあなたの日本語 / Naoko Chino; Nguyên Khôi dịch và chú giải

Thông tin xuất bản: Thanh hoá

Mã xếp giá: 495.682 C539

Mã ĐKCB: TK/DNNN000269,TK/DNNN000270

日本語能力試験スーパー模試N4・N5 = Nihon gonōryokushiken sūpā moshi N 4 N 5 : Sách luyện thi N4 và N5 Supa moshiki

Thông tin xuất bản: アルク 2012

Mã xếp giá: 495.682 O411

Mã ĐKCB: TK/DNNN000268

Luyện Thi năng lực tiếng Nhật N3 TỪ VỰNG / Hiroko Ino, Yukari Honda, Satomi Kurusu, Kanako Maebo

Thông tin xuất bản: Mei surīēnettowāku 2018

Mã xếp giá: 495.6 L979

Mã ĐKCB: TK/DNNN000258

日本語能力試験スーパー模試N2 = Nihon gonōryokushiken sūpā moshi N 2 / Nomoto Okamoto, Kyoko Ishizuka, Yasuko Ueda,

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.682 O411

Mã ĐKCB: TK/DNNN000265

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 2 : HSK level II& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002986,TK/NNHL002987,TK/NNHL002988

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 1 : HSK level I& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002980,TK/NNHL002981

Bí kíp đặt hàng Trung Quốc online / The ZhiShi Tủ sách giúp học tốt tiếng Trung - Chủ biên Vương Hân

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; MCBooks 2019

Mã xếp giá: 495.1 B576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002983,TK/NNHL002984,TK/NNHL002985

Luyện nói tiếng Trung Quốc / Ngô Thúc Bình; Lai Tư Bình, Triệu Á, Trịnh Nhi

Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2017

Mã xếp giá: 495 B513

Mã ĐKCB: TK/DNNN000262

Ngữ pháp Tiếng Trung căn bản / Trương Ấu Đông; Đặng Thanh Tịnh, Phan Huệ dịch

Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2016

Mã xếp giá: 495.15 D717

Mã ĐKCB: TK/DNNN000260,TK/NNHL002989,TK/NNHL002990

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!