Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1015 biểu ghi cho từ khóa 495

卓越汉语商务致胜 = Better Chinese - Better Business : Excel in Chinese. Vol.1 / Wang Weiling (王惠玲), Zhou Hong (周红),

Thông tin xuất bản: 外语教学与研究出版社 2019

Mã xếp giá: 495.1 W246

Mã ĐKCB: TK/NNHL003276,TK/NNHL003277

しごとの日本語 : 電話応対基礎編 = Japanese for business : Shigoto no Nihongo : denwa ōtai kiso hen / Maki Okumura; Yūko Kamabuchi

Thông tin xuất bản: Aruku 2007

Mã xếp giá: 495.6 O419

Mã ĐKCB: TK/NNHL003272,TK/NNHL003273

写给儿童的汉字故事》彩色插图本 = The Stories of Chinese Charaters for Kids. 册 2 / Xie Yufeng - 1st edition

Thông tin xuất bản: China Women Publishing House 2019

Mã xếp giá: 495.1 Y948

Mã ĐKCB: TK/NNHL003274,TK/NNHL003275

写给儿童的汉字故事》彩色插图本 = The Stories of Chinese Charaters for Kids. 册 1 - 1st edition

Thông tin xuất bản: China Women Publishing House 2019

Mã xếp giá: 495.1 Y948

Mã ĐKCB: TK/NNHL003270,TK/NNHL003271

Từ điển Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai.. - 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003264

Từ điển Nhật - Việt, Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai...

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003265

Từ điển Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai... - 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003263

Tiếng nhật dành cho người mới bắt đầu = Tự học / Trần Hải Quỳnh Ch.b

Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.68 T562

Mã ĐKCB: TK/QNNN000020

Tiếng trung cho người mới bắt đầu / Phương Linh ch.b

Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2020

Mã xếp giá: 495.1 T562

Mã ĐKCB: TK/QNNN000017

Luyện thi năng lực Tiếng Nhật N4 = Nghe hiểu / Nakamura kaori

Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.6 L978

Mã ĐKCB: TK/QNNN000016

Luyện thi năng lực Tiếng Nhật N4 = Chữ hán / Lshii reiko, Suzu hideko, Moriya,[et al.]...

Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.6 L978

Mã ĐKCB: TK/QNNN000015

Sơ đồ tư duy 3300 chữ hán. Tập 3+4 / Phạm Dương Châu (ch.b.), Lê Ánh Tuyết

Thông tin xuất bản: Thanh niên 2021

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003261,TK/NNHL003262

語と語彙 = Go to goi = Words and vocabulary / Okimori Takuya ; Kimura Hajime, Suzuki Norimasa, Yoshida Mitsuhiro - 4 ed.

Thông tin xuất bản: Asakura Shoten 2021

Mã xếp giá: 495.681 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL003255,TK/NNHL003256

サ旅館ホテル」のおもてなし= Ryokan hoteru no omotenashi = Hospitality of Ryokan Hotel : The secret beyond service / Akira Otani; Harumi Suzuki

Thông tin xuất bản: Kikurosu 2020

Mã xếp giá: 495.6834 A315

Mã ĐKCB: TK/NNHL003249,TK/NNHL003250

サ旅館ホテル・観光の教科書= Ryokan hoteru kankō no kyōkasho = Ryokan Hotel Tourism Textbook / Akira Otani; Harumi Suzuki

Thông tin xuất bản: Kikurosu 2020

Mã xếp giá: 495.6834 A315

Mã ĐKCB: TK/NNHL003247,TK/NNHL003248

サービス日本語 ホテルスタッフ編 = Sābisu Nihongo. Hoteru sutaffu hen = Japanese for hotel staff / Mamiko Okabe; Reiko Shizume; Akemi Mukai

Thông tin xuất bản: JAL Academy ; Release Bonjinsha 2003

Mã xếp giá: 495.6834 O411

Mã ĐKCB: TK/NNHL003243,TK/NNHL003244

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!