Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 3 : Workbook / Jiang Liping, Yu Miao, Li Lin

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2014

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003177,TK/NNHL003178

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 3 : Textbook / Jiang Liping, Yu Miao, Li Lin

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2014

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003171,TK/NNHL003172

HSK 标准教程= HSK standard course . Level 2 : Textbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Wang Feng, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003175,TK/NNHL003176

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 1 : Workbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Wang Feng, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003173,TK/NNHL003174

汉语听力教程 = Hanyu tingli jiaocheng = Chinese Listening Course = Giáo trình Nghe Hiểu tiếng Hán . Tập 2 , Quyển đáp án / Hu Bo; Yang Xuemei - Revised Edition

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2010

Mã xếp giá: 495.1071 H874

Mã ĐKCB: TK/NNHL003169,TK/NNHL003170

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 1 : Textbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Wang Feng, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003168

汉语听力教程 = Hanyu tingli jiaocheng = Chinese Listening Course = Giáo trình Nghe Hiểu tiếng Hán . Tập 2 , Quyển câu hỏi / Hu Bo, Yang Xuemei - Revised Edition

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2010

Mã xếp giá: 495.1071 H874

Mã ĐKCB: TK/NNHL003165,TK/NNHL003166

読む力 Yomu chikara : 中上級 Chujokyu / 奥田純子監修,... [et al.] Junko Okuda; ... [et al.]

Thông tin xuất bản: くろしお出版, Kuroshioshuppan 2019

Mã xếp giá: 495.686 Y549

Mã ĐKCB: TK/NNHL003163,TK/NNHL003164

読む力 Yomu chikara : 中級 chūkyū / 監修, 奥田純子 ; 編著, 竹田悦子 ... [et al.].

Thông tin xuất bản: くろしお出版 2011

Mã xếp giá: 495.682 Y549

Mã ĐKCB: TK/NNHL003157,TK/NNHL003158

読解をはじめるあなたへ Dokkai o hajimeru anata e / 日本語教育研究所編著 Nihongo Kyoiku Kenkyujo

Thông tin xuất bản: Bonjinsha 2018

Mã xếp giá: 495.686 N691

Mã ĐKCB: TK/NNHL003154,TK/NNHL003155,TK/NNHL003156

言語学入門 = AN INTRODUCTION TO LINGUISTICS / Saitō Yoshio

Thông tin xuất bản: Sanseidō

Mã xếp giá: 495.6 Y657

Mã ĐKCB: TK/NNHL003145,TK/NNHL003146,TK/NNHL003147

Tiếng Nhật trong tầm tay = できる日本語. 初級本冊 : Trình độ sơ cấp / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2020

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: GT/DNNN005238, GT/DNNN005239, GT/DNNN005240, GT/DNNN005241...

Jouful Chinese = Vui học tiếng trung : Từ vựng / An Ninh

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2019

Mã xếp giá: 495.181 N714

Mã ĐKCB: TK/DNNN000386

Joyful Japanese = Tiếng Nhật vui nhộn : Từ vựng / Hoàng Quỳnh

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2019

Mã xếp giá: 495.681 Q99

Mã ĐKCB: TK/DNNN000383,TK/DNNN000384

日本人のための日本語文法入門 = Japanese grammar Introduction to Japanese / 原沢伊都夫

Thông tin xuất bản: Kodansha 2012

Mã xếp giá: 495.6 N691

Mã ĐKCB: GT/DNNN005013, GT/DNNN005014, GT/DNNN005015, GT/DNNN005016...

日本語教師のための実践「日本事情」入門 - Nihongo kyōshi no tame no jissen "Nihon jijō" nyūmon= Invitation to Japanese culture / / 細川英雄著, Hideo Hosokawa

Thông tin xuất bản: 大修館書店, Taishūkan Shoten 2004

Mã xếp giá: 495.68007 H632

Mã ĐKCB: TK/DNNN000359, TK/DNNN000360, TK/NNHL003189, TK/NNHL003190...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!