Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어 : Sách giáo khoa bản màu, cao cấp 6 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/NNHL003404,TK/NNHL003405

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 : 练习册 2 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000513, TK/DNNN000514, TK/DNHC000462, TK/DNNN000595...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 = 标准教程 : 练习册 1 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000507, TK/DNNN000508, TK/DNNN000509, TK/DNNN000590...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 : 标准教程 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000504, TK/DNNN000505, TK/DNNN000506, TK/DNHC000459...

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 2 练习册: Sách bài học / B.s.: Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phong, Lưu Lệ Bình, Vương Phương ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2022

Mã xếp giá: 495.180076 G436

Mã ĐKCB: TK/DNNN000466, TK/DNNN000467, TK/DNNN000510, TK/DNHC000461...

Giáo trình Tiếng Nhật công nghệ - thông tin : Dành cho người Việt Nam / GS.TS. Mikio Terasawa ; TS. Nguyễn Thị Minh Hương

Thông tin xuất bản: Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2022

Mã xếp giá: 495.686 T315

Mã ĐKCB: TK/NNHL003393, TK/NNHL003394, TK/NNHL003395, TK/NNHL003396...

Tuyển tập cấu trúc cố định tiếng Trung ứng dụng / Nhật Phạm, Hạ Bắc Sinh

Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2021

Mã xếp giá: 495.182 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL003389,TK/NNHL003390

Bài tập bổ trợ Hán ngữ tích hợp Msutong : 80 giờ chinh phục tiếng Trung HSK3. Tập 2 / B.s.: Trần Thị Thanh Mai, Vũ Hương Giang

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2021

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003387,TK/NNHL003388

Bài tập bổ trợ Hán ngữ tích hợp Msutong : 80 giờ chinh phục tiếng Trung HSK3. Tập 1 / B.s.: Trần Thị Thanh Mai, Vũ Hương Giang

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2021

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003385,TK/NNHL003386

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 4 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003383, TK/NNHL003384, TK/DNNN000494, TK/DNNN000495...

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 3 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003381, TK/NNHL003382, TK/DNNN000492, TK/DNNN000493...

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 2 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003379, TK/NNHL003380, TK/DNNN000490, TK/DNNN000491...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!