Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

Tiếng nhật công nghệ thông tin trong ngành phần mềm / Dang Khai Hoan, Dinh Thi Hang Nga, Nguyen Anh Vu, ...

Thông tin xuất bản: Thế Giới ; Công ty sách Thái Hà 2022 2022

Mã xếp giá: 495.686 T562

Mã ĐKCB: TK/QNNN000066, TK/DNNN000571, TK/DNNN000572, TK/DNNN000573...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 4 : Hạ / Lead author: Jiang Liping; Author: Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001631, TK/HCHL001632, TK/HCHL001633, TK/HCHL001634...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 4 : Thượng / Lead author: Jiang Liping; Author: Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001627, TK/HCHL001628, TK/HCHL001629, TK/HCHL001630...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 3 / Lead author: Jiang Liping; Author: Li Lin, Yu Miao

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001623, TK/HCHL001624, TK/HCHL001625, TK/HCHL001626...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 2 / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001615, TK/HCHL001616, TK/HCHL001617, TK/HCHL001618...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 1 / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001619, TK/HCHL001620, TK/HCHL001621, TK/HCHL001622...

Japanese Diasporas : Unsung Pasts, Conflicting Presents and Uncertain Futures / Nobuko Adachi

Thông tin xuất bản: Routledge 2009

Mã xếp giá: 909.04956 N754

Mã ĐKCB: TK/DN000395

Luyện Thi năng lực tiếng Nhật N3 TỪ VỰNG = 新完全マスター語彙 日本語能力試験N3 / Hiroko Ino, Yukari Honda, Satomi Kurusu, Kanako Maebo

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; MCbooks 2020

Mã xếp giá: 495.68 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003483,TK/NNHL003484,TK/NNHL003485

Luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 chữ Hán = 新完全マスター漢字 日本語能力試験 N3 / Ishii Reiko , Suzuki Hideko, Moriya Kazumi,...

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.68 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003480,TK/NNHL003481,TK/NNHL003482

Luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 Nghe hiểu = 新完全マスター聴解 日本語能力試験N3 / Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomatsu Etsuko

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.68 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003477,TK/NNHL003478,TK/NNHL003479

Mindmap tiếng Nhật Kanji : Dành cho trình độ sơ, trung cấp / Minh Anh - Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức; MCbooks 2022

Mã xếp giá: 495.681 A596

Mã ĐKCB: TK/NNHL003474,TK/NNHL003476,TK/NNHL003745

Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp = 大地日本語初級 : Bài tập tổng hợp. T.2 / Doi Mitsuru

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018

Mã xếp giá: 495.68 G434

Mã ĐKCB: TK/NNHL003455,TK/NNHL003456

Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp = 大地日本語初級 = Daichi Nihongo Shokyu. T.2 / Yamazaki Yoshiko, Ishii Reiko, Sasaki Kaoru…

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018

Mã xếp giá: 495.68 G434

Mã ĐKCB: TK/NNHL003453,TK/NNHL003454

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp = 大地日本語初級 = Daichi Nihongo Shokyu : Bài tập tổng hợp. T.1 / Doi Mitsuru

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; Công ty Sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.68 G434

Mã ĐKCB: TK/NNHL003451,TK/NNHL003452

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp : = 大地日本語初級 = Daichi Nihongo Shokyu. T.1 / Yamazaki Yoshiko, Ishii Reiko, Sasaki Kaoru…

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; Công ty Sách MCBooks 2018

Mã xếp giá: 495.68 G434

Mã ĐKCB: TK/NNHL003449,TK/NNHL003450

Kokoro / Natsume Soseki

Thông tin xuất bản: Bungei Shunju 1969

Mã xếp giá: 495.6 N279

Mã ĐKCB:

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!