Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1015 biểu ghi cho từ khóa 495

Hack não Kanji : 2500 漢字 N5 - N1 + 12000 từ vựng. Tập 1 / Nhóm Tiếng Nhật 21 ngày

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2023

Mã xếp giá: 495.681 K164

Mã ĐKCB: TK/NNHL003681

Tổng hợp từ vựng N5 đến N1 - Japan : Tiếng Nhật 21 ngày / Toàn Kanji ch.b.

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2023

Mã xếp giá: 495.682 K164

Mã ĐKCB: TK/NNHL003680,TK/NNHL003687

Huỳnh Tịnh Của và công trình biên soạn bộ Đại Nam quấc âm tự vị / Nguyễn Văn Y - Tái bản lần thứ 2 năm 2022

Thông tin xuất bản: Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh ; Trung tâm dịch thuật Hán Nôm Huệ Quang 2022

Mã xếp giá: 495.9223 C961

Mã ĐKCB: TK/NNHL003677

Đại Nam quấc âm tự vị = Dictionnaire Annamite : tham dụng chữ Nho, có giải nghĩa, có dẫn chứng, mượn 24 chữ cái phương Tây làm chữ bộ. Tome II : M - X - Tái bản lần thứ 2 năm 2022

Thông tin xuất bản: Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh ; Trung tâm dịch thuật Hán Nôm Huệ Quang 2022

Mã xếp giá: 495.9223 C961

Mã ĐKCB: TK/NNHL003676

Đại Nam quấc âm tự vị = Dictionnaire Annamite : tham dụng chữ Nho, có giải nghĩa, có dẫn chứng, mượn 24 chữ cái phương Tây làm chữ bộ. Tome I : A - L - Tái bản lần thứ 2 năm 2022

Thông tin xuất bản: Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh ; Trung tâm dịch thuật Hán Nôm Huệ Quang 2022

Mã xếp giá: 495.9223 C961

Mã ĐKCB: TK/NNHL003675

서울대 한국어 = Seoul National University Korean Language 3B : Student's Book / 최은규/진문이/오은영/송지현 - English version

Thông tin xuất bản: Moonjinmedia 2023

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL010978, GT/NNHL010979, GT/NNHL010980, GT/NNHL010981...

서울대 한국어 = Seoul National University Korean Language 3A : Student's Book / 최은규/진문이/오은영/송지현 - English version

Thông tin xuất bản: Moonjinmedia 2023

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL010995, GT/NNHL010996, GT/NNHL010997, GT/NNHL010998...

新編情報 Ⅰ = Expand your possibilities with Information Study / Koji Akahori

Thông tin xuất bản: Tokyo shoseki 2022

Mã xếp giá: 495.6 A313

Mã ĐKCB: GT/NNHL010956, GT/NNHL010957, GT/NNHL010958, GT/NNHL010959...

Từ điển Hán - Việt : Hán ngữ cổ đại và hiện đại / Trần Văn Chánh b.s.

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.179597 C456

Mã ĐKCB: TK/NNHL003671

Mindmap từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng tiếng Nhật qua sơ đồ tư duy = マインドマップで覚える 語彙/ Trần My, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Dân trí,$b2023

Mã xếp giá: 495.682 M995

Mã ĐKCB: TK/NNHL003663,TK/NNHL003664

Mind map - Ngữ pháp tiếng Nhật : Học ngữ pháp tiếng Nhật bằng sơ đồ tư duy - Dành cho trình độ sơ cấp / Hoài Hà - Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023

Mã xếp giá: 495.682 H111

Mã ĐKCB: TK/NNHL003661,TK/NNHL003662,TK/QNNN000272

5000 từ vựng tiếng Trung bỏ túi : Bí kíp chinh phục từ vựng kỳ thi HSK 1 - 6 / Trương Hoàng ch.b.

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023

Mã xếp giá: 495.182 H772

Mã ĐKCB: TK/NNHL003656,TK/NNHL003657

600 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng = 주제별로 한국어 회화 600 문장 / Changmi, Vân Anh ; Nguyễn Hiền dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức

Mã xếp giá: 495.783 A596

Mã ĐKCB: TK/NNHL003655

Tiếng Nhật công nghệ thông tin : Hội thoại trong dự án phần mềm / Komaki Michiko, Nguyễn Thị Khánh, Đặng Khải Hoàn, Đinh Thị Hằng Nga, [...]

Thông tin xuất bản: NXB Thế Giới; Công ty Cổ phần Sách Thái Hà 2023

Mã xếp giá: 495.686 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000581, TK/DNNN000582, TK/NNHL003789, TK/NNHL003790...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!