Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Giáo Trình Chuẩn HSK 6 = 标准教程 HSK 6. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Yêu Thư Quân, Dương Tuệ Chân biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2019

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003591, TK/DNNN000541, TK/DNNN000542, TK/DNNN000543...

Giáo Trình Chuẩn HSK 6 = 标准教程 HSK 6. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Yêu Thư Quân, Dương Tuệ Chân biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003589, TK/NNHL003590, TK/DNNN000532, TK/DNNN000533...

Giáo Trình Chuẩn HSK 5 : Sách bài tập = 标准教程 HSK 5 : 练习册. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Lỗ Giang , Lưu Sướng biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003587, TK/NNHL003588, TK/DNNN000564, TK/DNNN000565...

Giáo Trình Chuẩn HSK 5 : Sách bài tập = 标准教程 HSK 5 : 练习册. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Lỗ Giang , Lưu Sướng biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003585, TK/NNHL003586, TK/DNNN000562, TK/DNNN000563...

Giáo Trình Chuẩn HSK 5 = 标准教程 HSK 5. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Lỗ Giang, Lưu Sướng biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003583, TK/NNHL003584, TK/DNNN000559, TK/DNNN000560...

Giáo Trình Chuẩn HSK 5 = 标准教程 HSK 5. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Lỗ Giang, Lưu Sướng biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003581, TK/NNHL003582, TK/DNNN000566, TK/DNNN000567...

Kanji look and learn : 512 chữ Kanji có minh hoạ và gợi nhớ bằng hình / Eri Banno, Yoko Ikeda, Chikako Shinagawa... ; Ban Tu Thư IPM dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.681 K164

Mã ĐKCB: TK/NNHL003577,TK/NNHL003578

서울대 한국어 2B = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eungyu Choe, Jeonghwa I, Gyeongyun Jo, Sujeong I, Soyeong I

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2016

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL009673, GT/NNHL009674, GT/NNHL009675, GT/NNHL009676...

서울대 한국어 2A = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eungyu Choe, Jeonghwa I, Gyeongyun Jo, Sujeong I, Soyeong I

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2016

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL009653, GT/NNHL009654, GT/NNHL009655, GT/NNHL009656...

서울대 한국어 1B = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eun-Gyu Choi, Moon-Yi Jin, Eun-Young Oh, Ji-Hyeon Song, So-Young Lee

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2013

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL009633, GT/NNHL009634, GT/NNHL009635, GT/NNHL009636...

서울대 한국어 1A = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eun-Gyu Choi, Moon-Yi Jin, Eun-Young Oh, Ji-Hyeon Song, So-Young Lee

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2013

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL009613, GT/NNHL009614, GT/NNHL009615, GT/NNHL009616...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!