Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

Giáo Trình Căn Bản Tiếng Hàn / Th.S. Lê Huy Khoa

Thông tin xuất bản: NXB ĐH Quốc Gia Tp.HCM 2018

Mã xếp giá: 495.78 K457

Mã ĐKCB: TK/NNHL003627

Tự Học Tiếng Hàn Cấp Tốc Trong 24H / Nguyên Thảo ; Trần Quỳnh hiệu đính

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2019

Mã xếp giá: 495.78 T367

Mã ĐKCB: TK/NNHL003626

Tiếng Hàn 3 trong 1 : = All-in-one Korean : Đàm thoại, từ vựng và ngữ pháp / Kim Soo Bak ; Nguyễn Thị Hiền dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt 2019

Mã xếp giá: 495.78 B166

Mã ĐKCB: TK/NNHL003625

Đất rừng Phương Nam : Tiểu thuyết / Đoàn giỏi - Tài bản lần thứ 8

Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2022

Mã xếp giá: 895.9223 G495

Mã ĐKCB: TK/XHBN001252, TK/XHBN001253, TK/XHHP000532, TK/THTK000021...

漢字と日本語 = Chữ Hán và tiếng Nhật - Kanji to Nihongo / Toshio Takashima

Thông tin xuất bản: Kabushiki Kaisha Kōdansha 2016

Mã xếp giá: 495.681 T714

Mã ĐKCB: TK/NNHL003610

日本人と漢字 - Nihonjin to kanji = Tiếng Nhật và Kanji / 笹原宏之. - Sasahara Hiroyuki

Thông tin xuất bản: 株式会社集英社インターナショナル - Kabushiki Kaisha Shūeisha Intānashonaru 2015

Mã xếp giá: 495.681 H668

Mã ĐKCB: TK/NNHL003607

Giáo Trình Chuẩn HSK 6 : Sách bài tập = 标准教程 HSK 6 : 练习册. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Yêu Thư Quân, Dương Tuệ Chân biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2019

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003595, TK/NNHL003596, TK/DNNN000544, TK/DNNN000545...

Giáo Trình Chuẩn HSK 6 : Sách bài tập = 标准教程 HSK 6 : 练习册. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.); Yêu Thư Quân, Dương Tuệ Chân biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2019

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003593, TK/NNHL003594, TK/DNNN000535, TK/DNNN000536...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!