Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

서울대 한국어 = Seoul National University Korean Language 3A : Student's Book / 최은규/진문이/오은영/송지현 - English version

Thông tin xuất bản: Moonjinmedia 2023

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/NNHL010995, GT/NNHL010996, GT/NNHL010997, GT/NNHL010998...

新編情報 Ⅰ = Expand your possibilities with Information Study / Koji Akahori

Thông tin xuất bản: Tokyo shoseki 2022

Mã xếp giá: 495.6 A313

Mã ĐKCB: GT/NNHL010956, GT/NNHL010957, GT/NNHL010958, GT/NNHL010959...

Từ điển Hán - Việt : Hán ngữ cổ đại và hiện đại / Trần Văn Chánh b.s.

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.179597 C456

Mã ĐKCB: TK/NNHL003671

Mindmap từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng tiếng Nhật qua sơ đồ tư duy = マインドマップで覚える 語彙/ Trần My, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Dân trí,$b2023

Mã xếp giá: 495.682 M995

Mã ĐKCB: TK/NNHL003663,TK/NNHL003664

Mind map - Ngữ pháp tiếng Nhật : Học ngữ pháp tiếng Nhật bằng sơ đồ tư duy - Dành cho trình độ sơ cấp / Hoài Hà - Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023

Mã xếp giá: 495.682 H111

Mã ĐKCB: TK/NNHL003661,TK/NNHL003662

5000 từ vựng tiếng Trung bỏ túi : Bí kíp chinh phục từ vựng kỳ thi HSK 1 - 6 / Trương Hoàng ch.b.

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023

Mã xếp giá: 495.182 H772

Mã ĐKCB: TK/NNHL003656,TK/NNHL003657

600 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng = 주제별로 한국어 회화 600 문장 / Changmi, Vân Anh ; Nguyễn Hiền dịch

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 495.783 A596

Mã ĐKCB: TK/NNHL003655

Tiếng Nhật công nghệ thông tin : Hội thoại trong dự án phần mềm / Komaki Michiko, Nguyễn Thị Khánh, Đặng Khải Hoàn, Đinh Thị Hằng Nga, [...]

Thông tin xuất bản: NXB Thế Giới; Công ty Cổ phần Sách Thái Hà 2023

Mã xếp giá: 495.686 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000581, TK/DNNN000582, TK/NNHL003789, TK/NNHL003790...

汉语水平考试 模拟试题集 - HSK六级 : = Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 6 / 主编:王素梅 Vương Tố Mai

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003648, TK/NNHL003649, TK/NNHL003650, TK/NNHL003651...

Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 5 : 汉语水平考试 模拟试题集 - HSK五级 / 主编:董萃 Đổng Tụy

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003644, TK/NNHL003645, TK/NNHL003646, TK/NNHL003647...

Jesse cười và cuộc phiêu lưu hài hước / Jesse Peterson - in lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Trẻ 2018

Mã xếp giá: 895.9 J495

Mã ĐKCB: TK/XHQN000309

Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 4 = 汉语水平考试 模拟试题集 - HSK四级 / 主编:李春玲 Lý Xuân Linh

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003640, TK/NNHL003641, TK/NNHL003642, TK/NNHL003643...

Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 3 = 新汉语水平考试模拟试题集 - HSK 三及 / 主编: Kim Học Lệ

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003636, TK/NNHL003637, TK/NNHL003638, TK/NNHL003639...

Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 2 = = 新汉语水平考试模拟试题集 - HSK 二及 / 主编: Lưu Hồng Anh

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003632, TK/NNHL003633, TK/NNHL003634, TK/NNHL003635...

Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới - Cấp độ 1 = = 新汉语水平考试模拟试题集 - HSK 一及 / 主编: Vương Giang

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003628, TK/NNHL003629, TK/NNHL003630, TK/NNHL003631...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!