Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1015 biểu ghi cho từ khóa 495

漢語新詞語 2021-2022 / 邹煜主编 (Zou Yu zhu bian), 邹煜 (Yu Zou)

Thông tin xuất bản: 商务印书馆 (Shang wu yin shu guan) 2023

Mã xếp giá: 495.1 B577

Mã ĐKCB: TK/NNHL003710

The News in Japanese Listening Comprehension 50 / Segawa Yumi; Kamiya Sachiko, Yumi Segawa, Sachiko Kamiya - Revised Edition

Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク (Surīēnettowāku) 2023

Mã xếp giá: 495.6 Y952

Mã ĐKCB: TK/NNHL003708,TK/NNHL003709

Chơi chữ: Dành cho lứa tuổi 18+ / Nguyễn Như Mai

Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2023

Mã xếp giá: 495.922 M2171

Mã ĐKCB: TK/THTK000231,TK/THTK000232

Từ những tên riêng / Hồ Huy Sơn

Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024

Mã xếp giá: 495.9 H678

Mã ĐKCB: TK/THTK000185, TK/THTK000186, TK/TKHN000497, TK/TKHN000498...

Tập viết chữ Hán = 汉字练习本 : Phiên bản mới / Ngọc Hân, MCBooks

Thông tin xuất bản: Nxb Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003704,TK/NNHL003705

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ tiền trung cấp / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Tiểu Vinh; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003699, GT/NNHL013018, GT/NNHL013019, GT/NNHL013020...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ trung cấp / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Trần Nhược Quân, Mao Duyệt, Mã Tiến Phi; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003698, TK/DNNN000839, TK/DNNN000840, TK/DNNN000888...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người mới bắt đầu. Tập 2 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Tô Anh Hà, Trác Diễm; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003697, GT/NNHL012736, GT/NNHL012737, GT/NNHL012738...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người mới bắt đầu. Tập 1 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Tô Anh Hà, Trác Diễm; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2023

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003696, GT/NNHL012626, GT/NNHL012627, GT/NNHL012628...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp. Tập 2 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Đức Quân, Thành Văn; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003695, GT/NNHL012868, GT/NNHL012869, GT/NNHL012870...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp. Tập 1/ Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Đức Quân, Thành Văn; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2023

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003694, GT/NNHL012845, GT/NNHL012846, GT/NNHL012847...

국어 음운론 강의 = A course in Korean phonology / 이진호 / Jinho Lee

Thông tin xuất bản: 집문당 (Jimmundang) 2021

Mã xếp giá: 495.71 L477

Mã ĐKCB: GT/NNHL012021, GT/NNHL012022, GT/NNHL012023, GT/NNHL012024...

한국문학강의 = Korean Literature Lecture = Những bài giảng Văn học Hàn Quốc / 조동일, 서대석, 이혜순, 김대행, 박희병, 오세영, 조남현 - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: 길벗 2015

Mã xếp giá: 495.7 J621

Mã ĐKCB: GT/NNHL011997, GT/NNHL011998, GT/NNHL011999, GT/NNHL012000...

Lịch sử chữ Quốc ngữ 1620 - 1659 / Đỗ Quang Chính; SJ

Thông tin xuất bản: NXB Thế Giới 2023

Mã xếp giá: 495.92209 C451

Mã ĐKCB: TK/XHHP000614,TK/XHHP000615

3000 Từ vựng Tiếng Hàn theo chủ đề

Thông tin xuất bản: Nxb Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 Y451

Mã ĐKCB: TK/NNBN000063

新中国汉语水平考试应试指南 5 级 = Tài liệu luyện thi HSK cấp độ 5 : Phiên bản mới / Nghê Minh Lượng

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021

Mã xếp giá: 495.180076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000621,TK/DNNN000622

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!