Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 992 biểu ghi cho từ khóa 495

Giáo trình hán ngữ BOYA: Sơ cấp. Tập 2 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm. - Phiên bản thứ 3

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/DNNN000999,TK/DNNN001000,TK/DNNN001001

Giáo trình hán ngữ BOYA: Sơ cấp I. Tập 1 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm. - Phiên bản thứ 3

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/DNNN000993,TK/DNNN000994,TK/DNNN000995

Thực hành biên dịch - phiên dịch tiếng Trung ứng dụng : Kèm từ vựng theo chủ đề / Kang Su Jung ; Nguyễn Thị Thu dịch

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.180295922

Mã ĐKCB: TK/DNNN000982,TK/DNNN000983

30 ngày khám phá tiếng Trung = Ba mươi ngày khám phá tiếng Trung / Trần Thị Mai Sau

Thông tin xuất bản: Thông Tấn 2025

Mã xếp giá: 495.1800711

Mã ĐKCB: TK/DNNN000962, TK/DNNN000963, TK/DNNN000964, TK/DNNN000965...

Cẩm nang luyện thi năng lực tiếng Hàn TOPIK I : Basic / Trung tâm Hàn ngữ Seoul ; Lý Kính Hiền dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2025

Mã xếp giá: 495.78

Mã ĐKCB: TK/DNNN000959,TK/DNNN000960,TK/DNNN000961

Cẩm nang luyện thi năng lực tiếng Hàn Topik II : Intermediate - Advance / Trung tâm Hàn ngữ Seoul ; Lý Kính Hiền dịch

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2020

Mã xếp giá: 495.78

Mã ĐKCB: TK/DNNN000956,TK/DNNN000957,TK/DNNN000958

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 17 : Adjectives : Advanced - Tính từ (Thượng cấp) / Midorikawa Otoya, Watanabe Takako

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2005

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003843,TK/NNHL003844

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 12 : Nouns: Advanced - Danh từ (Thượng cấp) / Ashikawa Akiko, Itō Ikuko, Okazaki Hideko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 1998

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003833,TK/NNHL003834

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 10 : Particles: Advanced - Trợ từ (Thượng cấp) / Miyoshi Reiko, Yoshigi Tôru, Yonezawa Fumihiko

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2005

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003829,TK/NNHL003830

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 8 : Idioms : Advanced - Quán dụng ngữ (Thượng cấp) / Tanaka Masae, Magara Naoko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2023

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003825,TK/NNHL003826

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!