Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 984 biểu ghi cho từ khóa 495

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 17 : Adjectives : Advanced - Tính từ (Thượng cấp) / Midorikawa Otoya, Watanabe Takako

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2005

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003843,TK/NNHL003844

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 12 : Nouns: Advanced - Danh từ (Thượng cấp) / Ashikawa Akiko, Itō Ikuko, Okazaki Hideko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 1998

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003833,TK/NNHL003834

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 10 : Particles: Advanced - Trợ từ (Thượng cấp) / Miyoshi Reiko, Yoshigi Tôru, Yonezawa Fumihiko

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2005

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003829,TK/NNHL003830

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 8 : Idioms : Advanced - Quán dụng ngữ (Thượng cấp) / Tanaka Masae, Magara Naoko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2023

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003825,TK/NNHL003826

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 6 : Verbs : Advanced - Động từ (Thượng cấp) / Fukaya Kumiko, Noma Tamae, Kobayashi Kumiko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2007

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003821,TK/NNHL003822

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 4 : Adverbs : advanced - Phó từ (Thượng cấp) / Oyama Emiko, Yoshida Noriko, Watanabe Setsu kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2017

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003817,TK/NNHL003818

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 2 : Onomatopeia: Advanced - Từ láy thượng cấp / Masuda Ayako

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2015

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003813,TK/NNHL003814

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 1 : Onomatopeia: Elementary/Intermediate - Từ láy sơ trung cấp/ Yamamoto Hiroko

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2018

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003811,TK/NNHL003812

Ngữ âm - Văn tự - Từ vựng tiếng Trung Quốc = 现代汉语的语音, 汉字, 词汇 / Châu A Phí; Lưu Hớn Vũ

Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.181 P543

Mã ĐKCB: TK/NNHL003806, TK/NNHL003807, TK/NNHL003808, TK/NNHL003809...

Kỳ thi năng lực nhật ngữ - Sổ tay Hán tự N1 800 : 800 hán tự cần thiết cho kỳ thi Năng lực Nhật ngữ N1 / ASK

Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2025

Mã xếp giá: 495.6 M624

Mã ĐKCB: TK/DNNN000925,TK/DNNN000926

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!