Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 511 biểu ghi cho từ khóa 428.2

IELTS 20 academic = student's book with answers with audio with resource bank

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 428.24076

Mã ĐKCB: TK/FDNN000178

IELTS 19 academic = student's book with answers with audio with resource bank

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 428.24076

Mã ĐKCB: TK/FDNN000177

IELTS 18 academic = student's book with answers with audio with resource bank

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 428.24076

Mã ĐKCB: TK/FDNN000176

Những vì sao = The Stars : 450 words / Alphonse Daudet ; Louise Benette, David Hwang ; Minh hoạ: An Ji-yeon

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn Hoá Sáng tạo Trí Việt 2013

Mã xếp giá: 428.2 NH556V

Mã ĐKCB: FH/TK000792

Thực hành phản xạ tiếng Anh siêu đẳng. Dương Hương

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia 2017

Mã xếp giá: 428.2 TH551H

Mã ĐKCB: FH/TK000745

English for logistics B1/B2

Thông tin xuất bản: Cornelsen 2025

Mã xếp giá: 428.24 A316

Mã ĐKCB: TK/HCHL001644

Let's write! - Viết đoạn không khó: Dành cho học sinh ở trình độ tiếng Anh B1-B2. Tập 2 / Trần Thanh Hương; Ngô Hà Thu

Thông tin xuất bản: Dân trí; Alpha book 2022

Mã xếp giá: 428.2

Mã ĐKCB: BTL/TK001408,BTL/TK001409

Let's write! - Viết đoạn không khó: Dành cho học sinh ở trình độ tiếng Anh A2+. Tập 1 / Trần Thanh Hương; Trần Hoàng Anh

Thông tin xuất bản: Dân trí; Alpha book 2024

Mã xếp giá: 428.2

Mã ĐKCB: BTL/TK001406,BTL/TK001407

Maths Practice Book 6 / Tony Cotton, John McMahon, Liz McMahon - 2nd ed

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2021

Mã xếp giá: 428.2 C851

Mã ĐKCB: TV/HCLA000013, TV/HCLA000014, TV/HCLA000015, TV/HCLA000016...

Maths Student Book 6 / Tony Cotton, Caroline Clissold, Linda Glithro, [et.al] - 2nd ed

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2021

Mã xếp giá: 428.2 C851

Mã ĐKCB: TV/HCLA000005, TV/HCLA000006, TV/HCLA000007, TV/HCLA000008...

Computing Student Book 6 / Alison Page, Karl Held, Diane Levine, Howard Lincoln - 3rd ed

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2025

Mã xếp giá: 428.2 P133

Mã ĐKCB: TV/HCLA000001, TV/HCLA000002, TV/HCLA000003, TV/HCLA000004...

Ngữ pháp tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy = Mind map English grammar / Đỗ Nhung (Ch.b), Thanh Hà

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 428.2 NG550P

Mã ĐKCB: FH/TK000412

Từ vựng tiếng Anh qua sơ đồ tư duy = Mind map English vocabulary / Hoàng Ngân (Cb.b), Linh Chi

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 428.2 T550V

Mã ĐKCB: FH/TK000411

25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm. T.2 / Trang Anh - Tái bản lần thứ 3

Thông tin xuất bản: ĐHHQG Hà Nội 2025

Mã xếp giá: 428.20712 H103M

Mã ĐKCB: FH/TK000408

25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm. T.1 / Trang Anh - Tái bản lần thứ 3, in lần thứ 6

Thông tin xuất bản: ĐHQG Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 428.20712 H103M

Mã ĐKCB: FH/TK000407

Pathways: Reading, Writing, and Critical Thinking / Laurie Blass, Mari Vargo - 2nd edition

Thông tin xuất bản: National Geographic Learning 2018

Mã xếp giá: 428.24

Mã ĐKCB: TK/HCCS003684

Family and friends special Edition Grade 5 : Work Book / Tác giả: Naomi Simmons

Thông tin xuất bản: Oxford University Press phối hợp Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2015

Mã xếp giá: 428.24 SIM

Mã ĐKCB: TK/HCCS003560, TK/HCCS003561, TK/HCCS003562, TK/HCCS003563...

Family and friends special Edition Grade 5 : Student Book / Tác giả: Naomi Simmons

Thông tin xuất bản: Oxford University Press phối hợp Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2015

Mã xếp giá: 428.24 SIM

Mã ĐKCB: TK/HCCS003485, TK/HCCS003486, TK/HCCS003487, TK/HCCS003488...

Family and friends special Edition Grade 4 : Student Book-Workbook / Tác giả: Naomi Simmons

Thông tin xuất bản: Oxford University Press phối hợp Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2015

Mã xếp giá: 428.24 SIM

Mã ĐKCB: TK/HCCS003463, TK/HCCS003464, TK/HCCS003465, TK/HCCS003466...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!