Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 173 biểu ghi cho từ khóa 398

Nghìn lẻ một đêm / Antoine Galland; Phan Quang dịch và giới thiệu - Tái bản lần 26

Thông tin xuất bản: Văn học; Đông A 2012

Mã xếp giá: 398.2 G163

Mã ĐKCB: TK/XHHL000904,VHCD/TTDN000227,TK/XHQN000120

Information technology project management / Kathy Schwalbe - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: Thomson/Course Technology 2004

Mã xếp giá: 658.4038 S398

Mã ĐKCB: TK/TTHL001051

Giáo trình Văn học dân gian / Vũ Anh Tuấn (Ch.b), [et al. ]

Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2012

Mã xếp giá: 398.09597 G494

Mã ĐKCB: TK/XHHL000856,TK/XHHL000857

Managing information technology projects / Kathy Schwalbe - Revised 6th ed.

Thông tin xuất bản: Course Technology. CENGAGE learning 2011

Mã xếp giá: 658.043 8 S398

Mã ĐKCB: FGR/GT000617, FGR/GT000618, FGR/GT000619, FGR/GT000620...

Transportation, energy, and power technology / Anthony E. Schwaller.

Thông tin xuất bản: Delmar Publishers 1989

Mã xếp giá: 629.04 S398

Mã ĐKCB: TK/DNCA000405

Aladdin / H. Q. Mitchell

Thông tin xuất bản: MM Publications 2005

Mã xếp giá: 398.2/089/92 M681

Mã ĐKCB: TK/NNHL000365

Managing information technology projects / Kathy Schwalbe - 6th ed.

Thông tin xuất bản: Course Technology Cengage Learning 2010

Mã xếp giá: 658.043 8 S398

Mã ĐKCB: FGR/GT000133, FGR/GT000135, FGR/GT000136, FGR/GT000137...

Managing information technology projects / Kathy Schwalbe - 6th ed.

Thông tin xuất bản: Course Technology Cengage Learning 2010

Mã xếp giá: 658.043 8 S398

Mã ĐKCB: FGR/TK000007

Managing Information technology projects / Kathy Schwalbe - 6th ed.

Thông tin xuất bản: Course technology, Cengage Learning 2010

Mã xếp giá: 658.043 8 S398

Mã ĐKCB: GT/CNTT005903, GT/CNTT005905, GT/CNTT005906, GT/CNTT005908...

Information technology project management / Kathy Schwalbe - 5th ed.

Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2007

Mã xếp giá: 658.4038 S398

Mã ĐKCB: TK/TTHL001674

Introduction to project management / Kathy Schwalbe

Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2006

Mã xếp giá: 658.4038 S398

Mã ĐKCB: TK/TTHL001546

Lịch sử Nhật Bản / R.H.P Mason, J.G.Caiger; Nguyễn Văn Sỹ

Thông tin xuất bản: Lao động 2003

Mã xếp giá: 952.05 M398

Mã ĐKCB: TK/XHHL000126,TK/XHHL001865

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!