Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 115 biểu ghi cho từ khóa 306

Everything I ever needed to know about economics I learned from online dating / Paul E. Oyer

Thông tin xuất bản: Harvard Business Review Press 2014

Mã xếp giá: 306.730 O989

Mã ĐKCB: TK/CAHL001764

Văn hóa Nhật Bản : Từ vựng, phong tục, quan niệm / Viện Văn hóa Nhật Bản; Vũ Hữu Nghị: dịch; Lưu Ngọc Trịnh: hiệu đính - Tái bản trên bản in năm 1991

Thông tin xuất bản: Thế giới; Công ty cổ phần sách Alpha 2016

Mã xếp giá: 306.52 V217

Mã ĐKCB: TK/XHHL002969,TK/XHHL002970,TK/XHHL002971

Cơ sở văn hóa Việt Nam / Trần Quốc Vượng (ch.b);... [et.al.] - Tái bản lần 16

Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2014

Mã xếp giá: 306.597 V994

Mã ĐKCB: GT/XHHL004064, GT/XHHL004065, GT/XHHL004066, GT/XHHL004067...

Thai culture and society / Roger Welty

Thông tin xuất bản: Asia Books 1996

Mã xếp giá: 306.593 W464

Mã ĐKCB: TK/XHHL001689

Very Thai : Everyday popular culture / Philip Cornwel-Smith; John Goss

Thông tin xuất bản: River Books 2013

Mã xếp giá: 306 G677

Mã ĐKCB: TK/XHHL001672,TK/XHHL001701

Introducing cultural anthropology / Roberta Edwards Lenkeit - 4th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009

Mã xếp giá: 306 A368

Mã ĐKCB: TK/CAHL001162

Extraordinary groups : an examination of unconventional lifestyles / Richard T. Schaefer and William W. Zellner - 8th ed.

Thông tin xuất bản: Worth 2008

Mã xếp giá: 306.0973 Z51

Mã ĐKCB: TK/CAHL000906

Sex và những thứ khác : Tạp văn / Tâm Phan

Thông tin xuất bản: Thời đại; Công ty Văn hóa Đinh Tị 2013

Mã xếp giá: 306.7 P535

Mã ĐKCB: TK/FLTK000537,TK/FLTK000796

百年前の日本 = Hyakunenmae no Nihon / 構成小西四郎, 岡秀行. 小西四郎, 岡秀行,

Thông tin xuất bản: Shōgakkan 2005

Mã xếp giá: 306.652 S558

Mã ĐKCB: TK/XHHL002073

Du lịch cộng đồng / Bùi Thị Hải Yến...[và nh.ng. khác]

Thông tin xuất bản: Nxb. Giáo dục Việt Nam 2012

Mã xếp giá: 306.4 Y451

Mã ĐKCB: TK/XHHL001536,TK/XHHL002180

Vợ Đông chồng Tây / Kiều Bích Hương

Thông tin xuất bản: Trẻ 2012

Mã xếp giá: 306.843 H957

Mã ĐKCB: TK/XHHL002009

Làm lành với hôn nhân / Elizabeth Gillert; Phan Thị Thanh Hà dịch

Thông tin xuất bản: Nxb Hội nhà văn 2011

Mã xếp giá: 306.81 G476

Mã ĐKCB: TK/XHHL000559,TK/XHHL000560

Tính khả tri của văn hóa / Francois Jullie; Nguyên Ngọc, Phạm Dõng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb Lao động 2009

Mã xếp giá: 306 J947

Mã ĐKCB: TK/XHHL000505,TK/XHHL000506

Social problems and the quality of life / Robert H. Lauer, Jeanette C. Lauer - 10th ed.

Thông tin xuất bản: McGrall-Hill 2006

Mã xếp giá: 306.0973 L372

Mã ĐKCB: TK/XHHL000450

Every day, everywhere : Global perspectives on popular culture / Stuart Hirschberg, Terry Hirschberg

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2002

Mã xếp giá: 306/.071 H669

Mã ĐKCB: TK/CAHL000168

Nghệ thuật quyến rũ = The art of Seduction / Robert Greene; Nguyễn Thị Kim Anh dịch - Tái bản lần thứ 2

Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2011

Mã xếp giá: 306.7 G7991

Mã ĐKCB: TK/IBA001538,TK/FLTK000465

Từ điển Anh Việt văn hóa văn minh Hoa Kỳ / Nguyễn Ngọc Hùng, Nguyễn Hào biên dịch & biên soạn

Thông tin xuất bản: Trung tâm Văn hóa ngôn ngữ Đông Tây :$bDictionary of USA 2008

Mã xếp giá: 306.037 3 H936

Mã ĐKCB: TK/NNHL002198

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!