Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS003685, TK/HCCS004089, TK/HCCS004090, TK/HCCS004091...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS001988, TK/HCCS004069, TK/HCCS004070, TK/HCCS004071...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS001989
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 005.5076 H957
Mã ĐKCB: TK/PTDN000698,TK/PTDN000699
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2024
Mã xếp giá: 005.52 L755
Mã ĐKCB: TK/TTHL002231
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2024
Mã xếp giá: 005.52 L755
Mã ĐKCB: TK/TTHL002230
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 005.50 D278
Mã ĐKCB: BG/HT000124, BG/HT000125, BG/HT000126, TK/CNBN000169...
Thông tin xuất bản: Đại học sư phạm 2024
Mã xếp giá: 005.5076 O581L
Mã ĐKCB: TK/PTDN000646, TK/PTDN000647, TK/PTDN000648, TK/PTDN000649...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 005.50712 H957D
Mã ĐKCB: TK/PTDN000643,TK/PTDN000644,TK/PTDN000645
Thông tin xuất bản: Nxb Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 005.5 H679
Mã ĐKCB: TK/TNQN000033
Thông tin xuất bản: Routledge 2014
Mã xếp giá: 005.5 K399
Mã ĐKCB: GT/DNXH005456, GT/DNXH005457, GT/DNXH005458, GT/DNXH005459...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2016
Mã xếp giá: 005.5 W466
Mã ĐKCB: TK/CAHL002286,TK/CAHL002287
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 005.52 L913
Mã ĐKCB: TK/CAHL001910,TK/CAHL001911
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2014
Mã xếp giá: 005.54 W466
Mã ĐKCB: TK/CAHL001897,TK/CAHL001898
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2010
Mã xếp giá: 005.54 M351
Mã ĐKCB: TK/CAHL001881
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2011
Mã xếp giá: 005.54 O451
Mã ĐKCB: TK/CAHL001565
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2011
Mã xếp giá: 005.52 O451
Mã ĐKCB: TK/CAHL001553,TK/CAHL001554
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2011
Mã xếp giá: 005.54 S849
Mã ĐKCB: TK/CAHL001638,TK/CAHL001654
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2011
Mã xếp giá: 005.54 T311
Mã ĐKCB: TK/CAHL001135
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009
Mã xếp giá: 005.55 P338
Mã ĐKCB: TK/CAHL001270