Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Trẻ 2004
Mã xếp giá: 005.133 R722
Mã ĐKCB: TK/FAN2000206,TK/FAN2000204,TK/FAN2000205
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2002
Mã xếp giá: 005.133 L243
Mã ĐKCB: TK/FAT2000628,TK/FLTT000123,TK/FLTT000124
Thông tin xuất bản: Nxb Phương Đông 2007
Mã xếp giá: 005.133076 T253
Mã ĐKCB: TK/FAT2000591, TK/CTIT000023, TK/CTIT000050, TK/CTIT000051...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2006
Mã xếp giá: 005.133 T153
Mã ĐKCB: TK/FLTT000151,TK/FLTT000152,TK/FLTT000153
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2006
Mã xếp giá: 005.133 T532
Mã ĐKCB: TK/FLTT000054, TK/FLTT000055, TK/FLTT000056, TK/FLTT000057...
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2005
Mã xếp giá: 005.133 L243
Mã ĐKCB: TK/FAT2000091
Thông tin xuất bản: Nxb Mũi Cà Mau 2003
Mã xếp giá: 005.133 L243
Mã ĐKCB: TK/FAT1000256
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2007
Mã xếp giá: 005.133 W647
Mã ĐKCB: TK/TTHL001794
Thông tin xuất bản: Pearson 2009
Mã xếp giá: 005.133 D188
Mã ĐKCB: TK/DNCN000006, TK/DNCN000007, TK/DNCN000008, TK/DNCN000009...
Thông tin xuất bản: Wiley 2005
Mã xếp giá: 005.133 K766
Mã ĐKCB: TK/CAHL000240,TK/CAHL001410
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2004
Mã xếp giá: 005.133 B811
Mã ĐKCB: TK/CAHL000275,TK/CAHL001391
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2006
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL001510
Thông tin xuất bản: Pearson Education International 2007
Mã xếp giá: 005.133 B620
Mã ĐKCB: TK/TTHL001499
Thông tin xuất bản: Pearson 2004
Mã xếp giá: 005.133 H241
Mã ĐKCB: TK/TTHL001789
Thông tin xuất bản: Pearson 2004
Mã xếp giá: 005.133 D368
Mã ĐKCB: TK/TTHL001507
Thông tin xuất bản: Sams Publishing 2002
Mã xếp giá: 005.133 L158
Mã ĐKCB: TK/TTHL001797
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2004
Mã xếp giá: 005.133 L243
Mã ĐKCB: TK/FAT3000108, TK/TTHL001875, TK/FLTT000115, TK/FLTT000116...
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/CNTT004501, GT/CNTT004502, GT/CNTT004503, GT/CNTT004504...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Company 2003
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL000311,TK/TTHL001786
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2008
Mã xếp giá: 005.133 S358
Mã ĐKCB: TK/TTHL001793