Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Wiley 2010
Mã xếp giá: 005.133 D261
Mã ĐKCB: TK/CAHL001746
Thông tin xuất bản: McGraw Hill Higher Education 2010
Mã xếp giá: 005.133 W959
Mã ĐKCB: TK/CAHL001723
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2011
Mã xếp giá: 005.133 G819
Mã ĐKCB: TK/CAHL001673
Thông tin xuất bản: Thông tin và truyền thông ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 005.133 S334
Mã ĐKCB: TK/TTHL001924,TK/TTHL001926,TK/TTHL001974
Thông tin xuất bản: Thông tin và truyền thông ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 005.133 S334
Mã ĐKCB: TK/TTHL001923,TK/TTHL001927,GK/PTDN000267
Thông tin xuất bản: Nxb Khoa học và Kỹ thuật. ĐH FPT 2014
Mã xếp giá: 005.133 H264
Mã ĐKCB: TK/TTHL001487, TK/TTHL001792, TK/TTHL001935, TK/TKBT000014...
Thông tin xuất bản: Dreamtech press 2012
Mã xếp giá: 005.133 P964
Mã ĐKCB: TK/HCHL001100
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2013
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/TTHL000131, GT/TTHL000132, GT/TTHL000133, GT/TTHL000134...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2011
Mã xếp giá: 005.133 B212
Mã ĐKCB: TK/TTHL001503,TK/TTHL001772
Thông tin xuất bản: Aptech Limited 2004
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/PODN000195
Thông tin xuất bản: Friendsof 2010
Mã xếp giá: 005.133 P888
Mã ĐKCB: TK/TTHL001798
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 005.133 J416
Mã ĐKCB: TK/POLY000034, TK/PODN000313, TK/PODN000314, TK/PODN000315...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 005.133 D188
Mã ĐKCB: TK/DNCN000027,TK/TTHL002055
Thông tin xuất bản: Wiley 2009
Mã xếp giá: 005.133 R219
Mã ĐKCB: TK/DNCN000024,TK/TTHL001796
Thông tin xuất bản: In Easy Steps Ltd. 2011
Mã xếp giá: 005.133 M147
Mã ĐKCB: TK/TTHL001384,TK/TTHL001928
Thông tin xuất bản: Ilex 2004
Mã xếp giá: 005.133 G248
Mã ĐKCB: TK/FAN1000396
Thông tin xuất bản: CMP books 2004
Mã xếp giá: 005.133 G248
Mã ĐKCB: TK/FAN1000322,TK/FAN1000323,TK/FAN1000324
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2004
Mã xếp giá: 005.133 H936
Mã ĐKCB: TK/FAN1000292
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2010
Mã xếp giá: 005.133 B826
Mã ĐKCB: TK/TTHL001496
Thông tin xuất bản: John Wiely & Sons (Asia) 2010
Mã xếp giá: 005.133 H819
Mã ĐKCB: TK/TTHL001806