Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Apress 2014
Mã xếp giá: 005.133 W527
Mã ĐKCB: TK/TTHL002081,TK/DNHC000394
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 005.133 F162
Mã ĐKCB: TK/CAHL002402
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2016
Mã xếp giá: 005.133 B832
Mã ĐKCB: TK/CAHL002376
Thông tin xuất bản: Wrox, a Wiley brand 2015
Mã xếp giá: 005.133 C565
Mã ĐKCB: TK/CAHL002346,TK/CAHL002347
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 005.133 P346
Mã ĐKCB: TK/CAHL002338,TK/CAHL002339
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2017
Mã xếp giá: 005.133 B949
Mã ĐKCB: TK/CAHL002280,TK/CAHL002281
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 005.133 S425
Mã ĐKCB: TK/CAHL002275,TK/CAHL002276
Thông tin xuất bản: Mass. : Thomson Course Technology 2008
Mã xếp giá: 005.133 J642
Mã ĐKCB: TK/TKBT000156,TK/TKBT000157
Thông tin xuất bản: MA : Course Technology 2011
Mã xếp giá: 005.133 M251
Mã ĐKCB: TK/TKBT000154
Thông tin xuất bản: O'Reilly 2013
Mã xếp giá: 005.133 L975
Mã ĐKCB: TK/TTHL002025,TK/TTHL002038
Thông tin xuất bản: O'Reilly. 2008
Mã xếp giá: 005.133 C938
Mã ĐKCB: TK/TTHL002017,TK/TTHL002018
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 005.133 L299
Mã ĐKCB: TK/TTHL002005,TK/TTHL002006,TK/TTHL002007
Thông tin xuất bản: O'Reilly 2005
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL001968, TK/TTHL002099, TK/TTHL002100, TK/FLTK001396...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc. 2014
Mã xếp giá: 005.133 M345
Mã ĐKCB: TK/CAHL002018
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 005.133 N147
Mã ĐKCB: TK/CAHL001959
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 005.133 L913
Mã ĐKCB: TK/CAHL001869,TK/CAHL001870
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2014
Mã xếp giá: 005.133 M946
Mã ĐKCB: TK/CAHL001868
Thông tin xuất bản: O'Reilly Media 2010
Mã xếp giá: 005.133 R309
Mã ĐKCB: TK/FLTT000199
Thông tin xuất bản: O'Reilly 2012
Mã xếp giá: 005.133 G855
Mã ĐKCB: TK/TTHL001944,TK/TTHL002014,TK/FDTT000128
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2013
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/TTHL001243, GT/TTHL001244, GT/TTHL001245, GT/TTHL001246...