Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000432,TK/TNBG000433,TK/TNBG000434
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000429,TK/TNBG000430,TK/TNBG000431
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000426,TK/TNBG000427,TK/TNBG000428
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000423,TK/TNBG000424,TK/TNBG000425
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000420,TK/TNBG000421,TK/TNBG000422
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000417,TK/TNBG000418,TK/TNBG000419
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 U85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000414,TK/TNBG000415,TK/TNBG000416
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 F85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000465,TK/TNBG000466,TK/TNBG000467
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 F85
Mã ĐKCB: TK/TNBG000444,TK/TNBG000445,TK/TNBG000446
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 839.7 A85
Mã ĐKCB: TK/XHBG001944,TK/XHBG001945,TK/XHBG001946
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 839.7 A85
Mã ĐKCB: TK/XHBG001941,TK/XHBG001942,TK/XHBG001943
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 839.7 A85
Mã ĐKCB: TK/XHBG001938,TK/XHBG001939,TK/XHBG001940
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.92 C34
Mã ĐKCB: TK/XHBG001917,TK/XHBG001918,TK/XHBG001919
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.63 I25
Mã ĐKCB: TK/XHBG001914,TK/XHBG001915,TK/XHBG001916
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội , Đinh Tị book 2024
Mã xếp giá: 823 D275
Mã ĐKCB: TK/TNBG000402,TK/TNBG000403,TK/TNBG000404
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội , Đinh Tị book 2024
Mã xếp giá: 823 D275
Mã ĐKCB: TK/TNBG000399,TK/TNBG000400,TK/TNBG000401
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội , Đinh Tị book 2024
Mã xếp giá: 823 D275
Mã ĐKCB: TK/TNBG000396,TK/TNBG000397,TK/TNBG000398
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2016
Mã xếp giá: 895.9223 Y606N
Mã ĐKCB: FH/TK000763,FH/TK000764
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2016
Mã xếp giá: 895.9223 Y606Đ
Mã ĐKCB: FH/TK000761,FH/TK000762
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2016
Mã xếp giá: 895.9223 Y606C
Mã ĐKCB: FH/TK000759,FH/TK000760