Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Chính Trị Quốc Gia Sự Thật 2025
Mã xếp giá: 959.7 F992
Mã ĐKCB: TK/XHHL006426,TK/XHHL006427
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2020
Mã xếp giá: 895.6 F961
Mã ĐKCB: TK/TTTH001636
Thông tin xuất bản: Nxb Văn học 2023
Mã xếp giá: 895.6 K239
Mã ĐKCB: TK/XHHL006422
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2018
Mã xếp giá: 895.63
Mã ĐKCB: TK/TTTH000272,TK/TTTH000273
Thông tin xuất bản: Thanh Niên ; Huy Hoang Bookstore 2022
Mã xếp giá: 895.6 K339
Mã ĐKCB: TK/THCS000745,TK/THCS000746,TK/THCS000747
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2025
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000805,VHCD/TTDN000806
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000803,VHCD/TTDN000804
Thông tin xuất bản: NXB Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000801,VHCD/TTDN000802
Thông tin xuất bản: Thế Giới ; Công ty Xuất bản Khoa học và Giáo dục Thời Đại 2026
Mã xếp giá: 952 M919
Mã ĐKCB: TK/XHHL006346,TK/XHHL006360
Thông tin xuất bản: Hội nhà văn 2025
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000752, BTL/TK001250, BTL/TK001251, BTL/TK001252...
Thông tin xuất bản: Knopf 2024
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: TK/XHHL006281
Thông tin xuất bản: Vintage 2001
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: TK/XHHL006280
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000796,TK/THTK000797,TK/THTK000798
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000793,TK/THTK000794,TK/THTK000795
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000790,TK/THTK000791,TK/THTK000792
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000787,TK/THTK000788,TK/THTK000789
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000784,TK/THTK000785
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000781,TK/THTK000782,TK/THTK000783
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000778,TK/THTK000779,TK/THTK000780
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000775,TK/THTK000776,TK/THTK000777