Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002153
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002152
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002151
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002150
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002149
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 895.9221 M25
Mã ĐKCB: TK/XHBN002147,TK/XHBN002148
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm 2025
Mã xếp giá: 378.17 R65
Mã ĐKCB: TK/TNBN000846,TK/TNBN000847,TK/TNBN000848
Thông tin xuất bản: APress 2020
Mã xếp giá: 005.84 M697
Mã ĐKCB: TK/TTHL002263
Thông tin xuất bản: Springer 2020
Mã xếp giá: 006 K73
Mã ĐKCB: TK/TTHL002262
Thông tin xuất bản: Springer 2025
Mã xếp giá: 511.5 D564
Mã ĐKCB: TK/TNHL000836
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012000, GT/XHHL012001, GT/XHHL012002, GT/XHHL012003...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011979, GT/XHHL011980, GT/XHHL011981, GT/XHHL011982...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011958, GT/XHHL011959, GT/XHHL011960, GT/XHHL011961...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội,NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2026,2023
Mã xếp giá: 342.597 T364
Mã ĐKCB: GT/XHHL011937, GT/XHHL011938, GT/XHHL011939, GT/XHHL011940...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2025
Mã xếp giá: 346.597 D562
Mã ĐKCB: GT/XHHL011916, GT/XHHL011917, GT/XHHL011918, GT/XHHL011919...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 340.5 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011895, GT/XHHL011896, GT/XHHL011897, GT/XHHL011898...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.922 D928
Mã ĐKCB: TK/XHBG001669, TK/XHBG001670, TK/XHHL006371, TK/XHHL006372...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 495.1802 Q99
Mã ĐKCB: GT/NNHL013193, GT/NNHL013194, GT/NNHL013195, GT/NNHL013196...
Thông tin xuất bản: Khoa học Xã hội 2022
Mã xếp giá: 495.182 G495
Mã ĐKCB: GT/NNHL013173, GT/NNHL013174, GT/NNHL013175, GT/NNHL013176...
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2024
Mã xếp giá: 530.76 A596
Mã ĐKCB: BG/HT000421,BG/HT000422,BG/HT000423