Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2006
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000115,TK/XHHL000117,TK/XHHL000118
Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2006
Mã xếp giá: 004.01071 B111
Mã ĐKCB: TK/TNHL000276, TK/TNHL000281, TK/TNHL000283, TK/TNHL000285...
Thông tin xuất bản: Quân đội nhân dân 2005
Mã xếp giá: 959.7043 D167
Mã ĐKCB: TK/XHHL001453, TK/XHHL001454, TK/XHHL001455, TK/XHHL001456...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.3001/9 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000247,TK/XHHL001642,TK/XHHL001649
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.4/056 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000236,TK/XHHL001650
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 530.0711 B613
Mã ĐKCB: TK/TNHL000202,TK/TNHL000203,TK/TNHL000205
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2007
Mã xếp giá: 515.076 T819
Mã ĐKCB: GT/DNTN000004, GT/DNTN000005, GT/DNTN000006, GT/DNTN000007...
Thông tin xuất bản: Giáo dục/$c 2005
Mã xếp giá: 546 N576
Mã ĐKCB: TK/TNHL000382
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2005
Mã xếp giá: 546 N576
Mã ĐKCB: TK/TNHL000381
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 546 N576
Mã ĐKCB: TK/TNHL000380
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2008
Mã xếp giá: 355.007 G434
Mã ĐKCB: GT/DNQP000452, GT/DNQP000453, GT/DNQP000454, GT/DNQP000455...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.412 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001293,TK/XHHL001294,TK/XHHL001295
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2005
Mã xếp giá: 540 Q99
Mã ĐKCB: TK/TNHL000104,TK/TNHL000356
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2005
Mã xếp giá: 515 L719
Mã ĐKCB: TK/TNHL000584,TK/TNHL000585,TK/TNHL000698
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 515 L719
Mã ĐKCB: TK/TNHL000107,TK/TNHL000579,TK/TNHL000646
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 512.071 S617
Mã ĐKCB: TK/TNHL000101,TK/TNHL000614
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2004
Mã xếp giá: 335.423 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000479, TK/XHHL000480, TK/XHHL000481, TK/XHHL000832...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 324.2 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000491, TK/XHHL000492, TK/XHHL001386, TK/XHHL001387...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.4346 T367
Mã ĐKCB: TK/XHHL000483, TK/XHHL000487, TK/XHHL000825, TK/XHHL000826...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001291,TK/XHHL001645,TK/XHHL002373