Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2007
Mã xếp giá: 005.1 S697
Mã ĐKCB: GT/DNCN000504, GT/DNCN000510, GT/DNCN000515, GT/DNCN000516...
Thông tin xuất bản: Pearson education 2008
Mã xếp giá: 005.74 U41
Mã ĐKCB: GT/CNTT002701, GT/CNTT002702, GT/CNTT002703, GT/CNTT002704...
Thông tin xuất bản: Pearson 2008
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/IBAN000081, TK/NNHL000145, TK/NNHL000146, TK/NNHL000147...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/IBAN000007, TK/NNHL000810, TK/NNHL000812, TK/NNHL000819...
Thông tin xuất bản: Thomson 2006
Mã xếp giá: 374 M913
Mã ĐKCB: TK/XHHL001507
Thông tin xuất bản: Person Longman
Mã xếp giá: 428.24 N877
Mã ĐKCB: TK/NNHL000613, TK/NNHL000614, TK/NNHL000615, TK/NNHL000619...
Thông tin xuất bản: Person Longman 2006
Mã xếp giá: 428.24 N877
Mã ĐKCB: TK/NNHL000210, TK/NNHL000211, TK/NNHL000602, TK/NNHL000604...
Thông tin xuất bản: Pearson, Longman 2007
Mã xếp giá: 428 T641
Mã ĐKCB: TK/NNHL000195, TK/NNHL000627, TK/NNHL000630, TK/NNHL000632...
Thông tin xuất bản: Pearson/Allyn & Bacon 2008
Mã xếp giá: 158.2 D496
Mã ĐKCB: TK/XHHL000750,TK/XHHL001609
Thông tin xuất bản: Pearson/Allyn and Bacon 2007
Mã xếp giá: 808.5/1 G846
Mã ĐKCB: TK/XHHL000023, TK/XHHL000024, TK/DNXH000042, TK/DNXH000043...
Thông tin xuất bản: Houghton Mifflin 2007
Mã xếp giá: 302.34 E582
Mã ĐKCB: GT/DNXH000129, GT/DNXH000130, GT/DNXH000131, GT/DNXH000132...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2006
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/NNHL000311, TK/NNHL000315, TK/NNHL001447, TK/NNHL001449...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2005
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/NNHL000322, TK/NNHL000323, TK/NNHL000324, TK/NNHL000325...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 495.68 M665
Mã ĐKCB: TK/NNHL002791
Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 1998
Mã xếp giá: 495.68 M665
Mã ĐKCB: TK/NNHL002792
Thông tin xuất bản: Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000261, TK/NNHL000262, TK/NNHL000263, TK/NNHL000264...
Thông tin xuất bản: Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL002794,TK/NNHL002795
Thông tin xuất bản: Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL002797,TK/NNHL002799
Thông tin xuất bản: Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL002779,TK/NNHL002780
Thông tin xuất bản: Pearson Education International 2003
Mã xếp giá: 004.6 T164
Mã ĐKCB: GT/DNCN000006, GT/DNCN000019, GT/DNCN000020, GT/DNCN000021...