Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Thành Phố Hồ Chí Minh 2017
Mã xếp giá: 650.1 K877
Mã ĐKCB: TK/XHHL002317,TK/XHHL005723
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2007
Mã xếp giá: 371.302 8 N277
Mã ĐKCB: TK/XHHL002502
Thông tin xuất bản: Lao Động 2007
Mã xếp giá: 658.0095 D275
Mã ĐKCB: TK/XHHL002258
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2007
Mã xếp giá: 372.82 K761
Mã ĐKCB: TK/IBA000772, TK/XHHL001900, TK/FDKD000116, TK/XHQN000006...
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ,Nxb. Trẻ 2007,2022
Mã xếp giá: 650.1 K761
Mã ĐKCB: TK/XHHL002779, TK/FLTK000980, TK/FLTK001216, TK/THCT000001...
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2006
Mã xếp giá: 324.44 M645
Mã ĐKCB: TK/FAT1001224,TK/XHHL002004,TK/FLTK000989
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2009
Mã xếp giá: 343.597 04 C539
Mã ĐKCB: TK/XHHL002233
Thông tin xuất bản: Trẻ 2008
Mã xếp giá: 158.1 C873
Mã ĐKCB: TK/XHHL000125, TK/FAT2000994, TK/XHHL001473, TK/XHHL002197...
Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク 2006
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000241, TK/NNHL000242, TK/NNHL000243, TK/NNHL000245...
Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク 2007
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000236, TK/NNHL000237, TK/NNHL000238, TK/NNHL000239...
Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク 2006
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000221, TK/NNHL000224, TK/NNHL001804, TK/NNHL001805...
Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク 2005
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL000226, TK/NNHL000227, TK/NNHL000228, TK/NNHL002046...
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2006
Mã xếp giá: 146 W423
Mã ĐKCB: TK/XHHL000029, TK/XHHL000030, TK/XHHL001433, TK/XHHL002008...
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2006
Mã xếp giá: 843 D555
Mã ĐKCB: TK/XHHL000951, TK/XHHL000952, TK/XHHL000953, TK/XHHL001466...
Thông tin xuất bản: Khoa Học Và Kỹ Thuật 2007
Mã xếp giá: 005.7071 Q91
Mã ĐKCB: TK/TTHL001654
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 940.54/261 B811
Mã ĐKCB: TK/XHHL000258,TK/XHHL002171
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 327.597 073 M217
Mã ĐKCB: TK/XHHL000195,TK/XHHL002223
Thông tin xuất bản: Thomson Heinle 2007
Mã xếp giá: 428 T641
Mã ĐKCB: TK/NNHL002140
Thông tin xuất bản: Pearson Education International 2005
Mã xếp giá: 004 L848
Mã ĐKCB: TK/TTHL001592
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2006
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL001510