Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thomson Heinle 2007
Mã xếp giá: 428.24 B561
Mã ĐKCB: TK/NNHL002186
Thông tin xuất bản: Thomson Learning 2005
Mã xếp giá: 428.24 K415
Mã ĐKCB: TK/HCHL000485,TK/HCHL000486
Thông tin xuất bản: Thomson 2005
Mã xếp giá: 428.24 B561
Mã ĐKCB: TK/NNHL002185
Thông tin xuất bản: Thomson 2005
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCHL000484
Thông tin xuất bản: Thomson 2005
Mã xếp giá: 428.24 B561
Mã ĐKCB: TK/NNHL002189
Thông tin xuất bản: Thomson 2005
Mã xếp giá: 428.24 B561
Mã ĐKCB: TK/NNHL002216
Thông tin xuất bản: Pearson 2010
Mã xếp giá: 658.4 L372
Mã ĐKCB: TK/TTHL001224, TK/TTHL001225, TK/TTHL001226, TK/FSB000049...
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2009
Mã xếp giá: 302.2 G543
Mã ĐKCB: TK/XHHL000941, TK/XHHL000942, TK/XHHL000943, TK/XHHL001573...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCHL000071, TK/HCHL000072, TK/HCHL000458, TK/HCHL000459...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCHL000073, TK/HCHL000074, TK/HCHL000434, TK/HCHL000435...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCHL000075, TK/HCHL000076, TK/HCHL000411, TK/HCHL000412...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCHL000077, TK/HCHL000078, TK/HCHL000402, TK/HCHL000403...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 378.1/98 P887
Mã ĐKCB: TK/XHHL002070
Thông tin xuất bản: Thông Tin và Truyền Thông 2009
Mã xếp giá: 372.3 C559
Mã ĐKCB: TK/TTHL000111, TK/TTHL000112, TK/TTHL000328, TK/TTHL000329...
Thông tin xuất bản: Thông Tin và Truyền Thông 2009
Mã xếp giá: 372.3 C559
Mã ĐKCB: TK/TTHL000109, TK/TTHL000110, TK/TTHL000351, TK/TTHL000352...
Thông tin xuất bản: Khoa học và Công nghệ 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL001262, TK/NNHL001263, TK/NNHL001264, TK/NNHL001265...
Thông tin xuất bản: CTCP Kiến Thức Vàng 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL001259, TK/NNHL001260, TK/NNHL001261, TK/NNHL001839...
Thông tin xuất bản: CTCP Kiến Thức Vàng 2009
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL001268, TK/NNHL001269, TK/NNHL001270, TK/NNHL001271...
Thông tin xuất bản: Course technology, Cengage Learning 2010
Mã xếp giá: 658.043 8 S398
Mã ĐKCB: GT/CNTT005903, GT/CNTT005905, GT/CNTT005906, GT/CNTT005908...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 005.1 H893
Mã ĐKCB: TK/TTHL000300,TK/HCHL001006