Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Prentice Hall, Inc 2003
Mã xếp giá: 658.4/038 M299
Mã ĐKCB: TK/TTHL001715
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 657 W668
Mã ĐKCB: TK/XHHL002436
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FPT/CD.000980, TK/DNHC000023, TK/HCHL000215, TK/HCHL000216...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FGR/TK000094, TK/NNHL000200, TK/NNHL000201, TK/NNHL000573...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FPT/CD.000982, TK/DNHC000020, FGR/TK000095, TK/NNHL000212...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FPT/CD.000981, TK/DNHC000019, TK/NNHL000214, TK/NNHL000215...
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2010
Mã xếp giá: 519.5 T834
Mã ĐKCB: TK/TNHL000787
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2010
Mã xếp giá: 519 S797
Mã ĐKCB: TK/TNHL000788
Thông tin xuất bản: Pearson 2010
Mã xếp giá: 658.8 K874
Mã ĐKCB: TK/XHHL001210, TK/XHHL002301, TK/FSB000060, TK/FSB000061...
Thông tin xuất bản: John Wiley 2009
Mã xếp giá: 005.1 L241
Mã ĐKCB: TK/TTHL000148, TK/TTHL000149, TK/TTHL000152, GT/DNCN000807...
Thông tin xuất bản: ASK 2006
Mã xếp giá: 495.6 R291
Mã ĐKCB: TK/NNHL002260
Thông tin xuất bản: Pearson 2006
Mã xếp giá: 006.312 T161
Mã ĐKCB: TK/TTHL001757
Thông tin xuất bản: ASK 2008
Mã xếp giá: 495.6 R291
Mã ĐKCB: TK/NNHL002255
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2007
Mã xếp giá: 005.133 W647
Mã ĐKCB: TK/TTHL001794
Thông tin xuất bản: Elsevier ;$aSan Francisco, CA :$bMorgan Kaufmann 2006
Mã xếp giá: 005.741 H233
Mã ĐKCB: TK/TTHL001823
Thông tin xuất bản: Wiley 2005
Mã xếp giá: 005.74 I57
Mã ĐKCB: TK/TTHL001627
Thông tin xuất bản: Osborne/McGraw-Hill 2002
Mã xếp giá: 005.75/85 C853
Mã ĐKCB: TK/CAHL001344
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2006
Mã xếp giá: 005.7585 J775
Mã ĐKCB: TK/CAHL001419
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2006
Mã xếp giá: 512.9 D867
Mã ĐKCB: TK/CAHL000214
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 512 B417
Mã ĐKCB: TK/CAHL000264,TK/CAHL000698