Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2005
Mã xếp giá: 428.24 P637
Mã ĐKCB: TK/HCHL000245
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2005
Mã xếp giá: 428.24 M395
Mã ĐKCB: TK/DNHC000227,TK/HCHL001241
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2005
Mã xếp giá: 428.24 R727
Mã ĐKCB: FPT/CD.000995,TK/HCHL000573
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2005
Mã xếp giá: 428.24 C851
Mã ĐKCB: FPT/CD.000994, TK/NNHL001527, TK/NNHL001528, TK/NNHL002236...
Thông tin xuất bản: Cengage Learnig 2010
Mã xếp giá: 621.382 A277
Mã ĐKCB: TK/TTHL001203,TK/TTHL001204
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Kinh tế Quốc dân 2009
Mã xếp giá: 346.59702 P535
Mã ĐKCB: TK/XHHL001445, TK/HCHL001012, TK/FLTK001310, TK/FLTK001311...
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning 2009
Mã xếp giá: 428.24 A545
Mã ĐKCB: TK/DNHC000004, TK/DNNN000005, FGR/TK000077, FGR/TK000078...
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning 2009
Mã xếp giá: 428.24 A545
Mã ĐKCB: TK/DNHC000028, FGR/TK000081, TK/HCHL000232, TK/HCHL000233...
Thông tin xuất bản: Thomson Heinle 2008
Mã xếp giá: 428.24 A545
Mã ĐKCB: TK/DNHC000002, FGR/TK000083, TK/HCHL000228, TK/HCHL000229...
Thông tin xuất bản: Thomson Heinle 2008
Mã xếp giá: 428.24 A545
Mã ĐKCB: TK/DNHC000001, TK/HCHL000224, TK/HCHL000225, TK/HCHL000226...
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning 2009
Mã xếp giá: 428.24 A545
Mã ĐKCB: TK/DNHC000003, TK/HCHL000069, TK/HCHL000070, TK/HCHL000221...
Thông tin xuất bản: Thomson Heinle 2008
Mã xếp giá: 428.2 A545
Mã ĐKCB: FGR/TK000071, FGR/TK000072, TK/NNHL000186, TK/NNHL000187...
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning 2009
Mã xếp giá: 428.2 A548
Mã ĐKCB: TK/DNNN000004, FGR/TK000073, FGR/TK000074, TK/NNHL000192...
Thông tin xuất bản: Thomson 2007
Mã xếp giá: 428.2 A548
Mã ĐKCB: TK/DNNN000003, FGR/TK000097, FGR/TK000098, TK/NNHL000640...
Thông tin xuất bản: Thomson 2007
Mã xếp giá: 428.2 A548
Mã ĐKCB: TK/DNNN000002, TK/NNHL000188, TK/NNHL000523, TK/NNHL000524...
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning 2009
Mã xếp giá: 428.2 A545
Mã ĐKCB: TK/DNNN000001, TK/NNHL000190, TK/NNHL000191, TK/NNHL001030...
Thông tin xuất bản: Prentice Hall, Inc 2003
Mã xếp giá: 658.4/038 M299
Mã ĐKCB: TK/TTHL001715
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 657 W668
Mã ĐKCB: TK/XHHL002436
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FPT/CD.000980, TK/DNHC000023, TK/HCHL000215, TK/HCHL000216...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2008
Mã xếp giá: 421.54 B879
Mã ĐKCB: FGR/TK000094, TK/NNHL000200, TK/NNHL000201, TK/NNHL000573...