Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: 2010
Mã xếp giá: 621.319 2 S958
Mã ĐKCB: TK/TNHL000651,TK/TNHL000701
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2008
Mã xếp giá: 621.381 5 B569
Mã ĐKCB: TK/TNHL000624,TK/TNHL000679
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2012
Mã xếp giá: 621.38 B569
Mã ĐKCB: TK/TNHL000623,TK/TNHL000680
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2011
Mã xếp giá: 621.3815 S958
Mã ĐKCB: TK/TNHL000669
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 541.369 N576
Mã ĐKCB: TK/TNHL000681
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 537.6 D562
Mã ĐKCB: TK/TNHL000685
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 537.6 D562
Mã ĐKCB: TK/TNHL000684
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 535 Q17
Mã ĐKCB: TK/TNHL000688
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2007
Mã xếp giá: 535 Q17
Mã ĐKCB: TK/TNHL000686
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 537 D562
Mã ĐKCB: TK/TNHL000687
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 531 C652
Mã ĐKCB: TK/TNHL000683
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2009
Mã xếp giá: 006.696 A596
Mã ĐKCB: TK/TTHL001333,TK/TTHL001633
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2012
Mã xếp giá: 620.004 S698
Mã ĐKCB: TK/TTHL001365,TK/TTHL001542
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 005.1 V996
Mã ĐKCB: TK/TTHL001033, TK/TTHL001034, TK/TTHL001468, TK/TTHL001621...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2011
Mã xếp giá: 005.133 B212
Mã ĐKCB: TK/TTHL001503,TK/TTHL001772
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2011
Mã xếp giá: 005.3 C973
Mã ĐKCB: TK/TTHL001464,TK/TTHL001553
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2009
Mã xếp giá: 005.276 C973
Mã ĐKCB: TK/TTHL001469,TK/TTHL001563
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2011
Mã xếp giá: 005.13 A596
Mã ĐKCB: TK/TTHL001284,TK/TTHL001692
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 005.268 T367
Mã ĐKCB: TK/TTHL001405
Thông tin xuất bản: Nxb. Giáo dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 658.8 G495
Mã ĐKCB: TK/XHHL001563,TK/XHHL002452