Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: アルク 2011
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/NNHL002038, TK/NNHL002039, TK/NNHL002040, TK/NNHL002042...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2012
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/HCHL000832, TK/HCHL000833, TK/HCHL000834, TK/HCHL000835...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2012
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: GT/NNHL003085, GT/NNHL003086, GT/NNHL003087, GT/NNHL003088...
Thông tin xuất bản: アルク 2012
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/HCHL001210, TK/NNHL002378, TK/NNHL002379, TK/NNHL002380...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2013
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: TK/HCHL000920, TK/DNNN000221, TK/DNNN000222, TK/QNNN000201...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2011
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: GT/NNHL001811, GT/NNHL001812, GT/NNHL001813, GT/NNHL001814...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2012
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: GT/NNHL002014, GT/NNHL002015, GT/NNHL002016, GT/NNHL002019...
Thông tin xuất bản: 凡人社 2013
Mã xếp giá: 495.6 K239
Mã ĐKCB: GT/NNHL003128, GT/NNHL003129, GT/NNHL003130, GT/NNHL003132...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Tri thức 2013
Mã xếp giá: 155.4 P579
Mã ĐKCB: TK/HCHL000647
Thông tin xuất bản: Pearson 2014
Mã xếp giá: 512 D371
Mã ĐKCB: GT/TNHL000762, GT/TNHL000763, GT/TNHL000765, GT/TNHL000766...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Tri thức 2012
Mã xếp giá: 372.6 T562
Mã ĐKCB: TK/HCHL000646
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản tri thức 2012
Mã xếp giá: 372.6 T562
Mã ĐKCB: TK/HCHL000645
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Tri thức 2012
Mã xếp giá: 372.6 T562
Mã ĐKCB: TK/HCHL000644
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Tri thức 2012
Mã xếp giá: 372.6 T562
Mã ĐKCB: TK/HCHL000643
Thông tin xuất bản: NXB lao động xã hội 2009
Mã xếp giá: 752 H986
Mã ĐKCB: TK/PODN000808, TK/PODN000809, TK/PODN000810, TK/PODN000811...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Tri thức 2012
Mã xếp giá: 372.6 T562
Mã ĐKCB: TK/HCHL000642
Thông tin xuất bản: Tài liệu lưu hành nội bộ 2014
Mã xếp giá: 006.6 K527
Mã ĐKCB: TK/PODN000806
Thông tin xuất bản: 2012
Mã xếp giá: 372.6 V217
Mã ĐKCB: TK/HCHL000641
Thông tin xuất bản: 2012
Mã xếp giá: 372.6 V217
Mã ĐKCB: TK/HCHL000640
Thông tin xuất bản: Tài liệu lưu hành nội bộ 2014
Mã xếp giá: 006.6 K527
Mã ĐKCB: TK/PODN000805