Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15354 biểu ghi cho từ khóa

Giáo trình pháp luật kinh tế / Nguyễn Hợp Toàn chủ biên - Tái bản lần thứ tư, có sửa đổi bổ sung

Thông tin xuất bản: Nxb Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2012

Mã xếp giá: 346.597071 T627

Mã ĐKCB: GT/FLXH000525

International express pre- intermediate PACK A : bStudent's book/workbook / Liz Taylor

Thông tin xuất bản: Nxb Văn hóa Sài Gòn 2009

Mã xếp giá: 428.24 T243

Mã ĐKCB: TK/NNHL002211

International express elementary PACK B : Student's book/workbook / Liz Taylor, Alastair Lane

Thông tin xuất bản: Nxb Văn hóa Sài Gòn 2009

Mã xếp giá: 428.24 T243

Mã ĐKCB: TK/NNHL002214

International express intermediate PACK B : Student's book/workbook / Keith Harding, Taylor Liz

Thông tin xuất bản: Văn hóa Sài Gòn 2009

Mã xếp giá: 428.24 H263

Mã ĐKCB: TK/NNHL001884

Thế giới như tôi thấy = Mein weltbild / Albert Einstein ; Đinh Bá Anh [và nh.ng. khác] d. ; Bùi Văn Nam Sơn h.đ.

Thông tin xuất bản: Tri Thức,Tri Thức 2005,2020

Mã xếp giá: 530.092 E357

Mã ĐKCB: TK/THCT000061,TK/XHHL004578,TK/XHHL004579

From village school to global brand : changing the world through education / James Tooley

Thông tin xuất bản: Profile Books 2012

Mã xếp giá: 371.5 T671

Mã ĐKCB: TK/HCHL001088

Creating innovators : the making of young people who will change the world / Tony Wagner, Robert A Compton

Thông tin xuất bản: Scribner 2012

Mã xếp giá: 373.1 W135

Mã ĐKCB: TK/HCHL001026

The role and impact of public-private partnerships in education / Harry Anthony Patrinos, Felipe Barrera Osorio, Juliana Guáqueta

Thông tin xuất bản: World Bank 2009

Mã xếp giá: 379.1 P314

Mã ĐKCB: TK/HCHL001049

Multilingualism : a critical perspective / Adrian Blackledge; Angela Creese

Thông tin xuất bản: Continuum 2010

Mã xếp giá: 404.2 B628

Mã ĐKCB: TK/HCHL000669

Combinatorial optimization / William Cook;...[et. al.]

Thông tin xuất bản: Wiley 1998

Mã xếp giá: 519.76 C771

Mã ĐKCB: TK/HCHL000668,TK/TNHL000659,TK/TNHL000660

Khung phân loại thập phân Dewey và bảng chỉ mục quan hệ / Melvil Dewey b.s. ; Biên tập: Joan S. Mitchell (tổng biên tập).... - Ấn bản 23

Thông tin xuất bản: Thư viện Quốc gia Việt Nam 2013

Mã xếp giá: 025.4 D519

Mã ĐKCB: TK/HCHL000667

翻訳を学ぶ人のために = Hon'yaku o manabu hito no tame ni / Tetsuo Anzai; Ken Inoue; Akio Kobayashi

Thông tin xuất bản: Sekai Shisōsha 2010

Mã xếp giá: 495.6 T348

Mã ĐKCB: TK/HCHL000666

日本語. 下 / Haruhiko Kindaichi

Thông tin xuất bản: 岩波書店, 2014

Mã xếp giá: 495.6 K514

Mã ĐKCB: TK/HCHL000665, TK/NNHL002835, TK/NNHL002836, TK/DNNN000335...

日本語 = Nihongo / Haruhiko Kindaichi

Thông tin xuất bản: Iwanami Shoten 2014

Mã xếp giá: 495.6 K514

Mã ĐKCB: TK/HCHL000664, TK/NNHL002833, TK/NNHL002834, TK/DNNN000333...

Shōdan no tameno Nihongo. chūkyū = We mean business : Japanese for business people, Intermediate level / Ryūsuke Yoneda

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2013

Mã xếp giá: 495.6 R997

Mã ĐKCB: TK/HCHL000663

しごとの日本語 メールの書き方編 = Japanese for Business: How to write Business Mail in Japanese / Maki Okumura; Yūko Kamabuchi

Thông tin xuất bản: Aruku 2013

Mã xếp giá: 495.6 O419

Mã ĐKCB: TK/HCHL000662,TK/NNHL003301

通訳の技術 = Tsūyaku no gijutsu = Interpreting skills / Tatsuya Komatsu

Thông tin xuất bản: Kenkyūsha, 2013

Mã xếp giá: 495.6 K817

Mã ĐKCB: GT/NNHL004101, GT/NNHL004102, GT/NNHL004103, GT/NNHL004104...

図解貿易実務用語がわかる本 = Zukai bōeki jitsumu yōgo ga wakaru hon / Nihon bōeki jitsumu kentei kyōkai.

Thông tin xuất bản: Nihon Nōritsu Kyōkai Manejimento Sentā 2008

Mã xếp giá: 495.6 Z945

Mã ĐKCB: TK/HCHL000660

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!