Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thông tin và Truyền thông 2016
Mã xếp giá: 158.1 G234
Mã ĐKCB: TK/XHHL003029,TK/XHHL003030
Thông tin xuất bản: Công ty cổ phần sách Alpha; Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân 2016
Mã xếp giá: 650.1 T871
Mã ĐKCB: TK/XHHL003028
Thông tin xuất bản: Tổng hợp 2016
Mã xếp giá: 650.1 R172
Mã ĐKCB: TK/XHHL003025, TK/XHHL003026, TK/DNXH000357, TK/DNXH000358...
Thông tin xuất bản: Công thương; Công ty cổ phần sách Alpha 2015
Mã xếp giá: 659 O349
Mã ĐKCB: TK/XHHL003023,TK/XHHL003024
Thông tin xuất bản: Lao động ; Công ty sách Alpha 2015
Mã xếp giá: 659 O349
Mã ĐKCB: TK/XHHL003021,TK/XHHL003022,TK/IBA002355
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2016
Mã xếp giá: 659.1 M397
Mã ĐKCB: TK/XHHL003019,TK/XHHL003020
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2016
Mã xếp giá: 650.1 G624
Mã ĐKCB: TK/XHHL003017,TK/XHHL003018
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: GK/DNFS000126, GK/DNFS000127, GK/DNFS000128, GK/DNFS000129...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/DNNN000224, TK/DNNN000225, TK/DNNN000226, TK/DNNN000227...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002622, TK/NNHL002623, TK/NNHL002624, TK/NNHL002625...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002419, GT/DNNN003616, GT/DNNN003617, GT/DNNN003618...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: GT/DNNN003660, GT/DNNN003661, GT/DNNN003662, GT/DNNN003663...
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2015
Mã xếp giá: 741.2 V395
Mã ĐKCB: GT/XHHL004557, GT/XHHL004558, GT/XHHL004559, GT/XHHL004560...
Thông tin xuất bản: NXB Lao Động 2015
Mã xếp giá: 820 K394
Mã ĐKCB: TK/XHHL003014
Thông tin xuất bản: NXB trẻ 2015
Mã xếp giá: 650.1 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL003012
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2015
Mã xếp giá: 820 K111
Mã ĐKCB: TK/XHHL003009
Thông tin xuất bản: 2000
Mã xếp giá: 495.6 K271
Mã ĐKCB: GT/NNHL004153, GT/NNHL004154, GT/NNHL004155, GT/NNHL004156...
Thông tin xuất bản: Toyokeizaishinposha 2012
Mã xếp giá: 338.5 G822
Mã ĐKCB: GT/NNHL004127, GT/NNHL004128, GT/NNHL004129, GT/NNHL004130...
Thông tin xuất bản: Daiyamondosha 2001
Mã xếp giá: 495.6 P478
Mã ĐKCB: GT/NNHL004075, GT/NNHL004076, GT/NNHL004077, GT/NNHL004078...
Thông tin xuất bản: Chikumashobō 2011
Mã xếp giá: 495.6802 S124
Mã ĐKCB: GT/NNHL004049, GT/NNHL004050, GT/NNHL004051, GT/NNHL004052...