Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15354 biểu ghi cho từ khóa

Intelligence analysis : a target-centric approach / Robert M. Clark - 5th edition

Thông tin xuất bản: SAGE/CQ Press 2017

Mã xếp giá: 327.12 C592

Mã ĐKCB: GT/XHHL004566, GT/XHHL004567, GT/XHHL004568, GT/XHHL004569...

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Trung cấp = Korean grammar in Use - Intermediate =중급 한국어 문법 / Min Jin-young, Ahn Jean-Myung; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức,Hồng Đức 2021,2015

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002459,TK/NNHL003374

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Sơ cấp = Korean grammar in Use - Beginning =초급한국어문법/ Ahn Jean-Myung, Lee Kyung-ah, Han Hoo-Young; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2015

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002456, TK/NNHL002457, TK/NNHL003391, TK/NNHL003392...

Tiếng Hàn dành cho người Việt / Mỹ Trinh, Minh Khang tổng hợp và biên soạn

Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2014

Mã xếp giá: 495.7 T833

Mã ĐKCB: TK/NNHL002452,TK/NNHL002453

Tự học tiếng Hàn dành cho người mới bắt đầu / The Changmi; Tuyết Mai chủ biên; Thu Thảo hiệu đính

Thông tin xuất bản: Thời đại 2014

Mã xếp giá: 495.7 C456

Mã ĐKCB: TK/NNHL002450,TK/NNHL002451,TK/NNHL002454

New Longman Real Toeic : full actual tests / Real Toeic Team chủ biên; Lê Huy Lâm chú giải

Thông tin xuất bản: Tổng hợp; Công ty TNHH Nhân Trí Việt 2015

Mã xếp giá: 428 T641

Mã ĐKCB: TK/NNHL002448,TK/NNHL002449

Trên sa mạc và trong rừng thẳm : tiểu thuyết / Henryk Sienkiewicz; Nguyễn Hữu Dũng dịch; Đức Lâm minh họa - Tái bản

Thông tin xuất bản: Đông Á ; Văn học 2014

Mã xếp giá: 891.853 S572

Mã ĐKCB: TK/XHHL003067, TK/XHHL003068, VHCD/TTDN000047, TK/XHQN000028...

Bài học Phần Lan 2.0 = Finnish lessons 2.0 : Chúng ta có thể học được gì từ cải cách giáo dục Phần Lan / Pasi Sahlberg; Đặng Việt Vinh dịch

Thông tin xuất bản: Alphabooks ; Thế giới 2016

Mã xếp giá: 371.3 S131

Mã ĐKCB: TK/XHHL003065,TK/XHHL003066

Market Leader Pre - intermediate : Business English course Book / David Cotton - 3rd Edition

Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012

Mã xếp giá: 428.24 C851

Mã ĐKCB: TK/HCHL001297,TK/NNHL003210

世界一わかりやすいプロジェクトマネジメント = IDIOT'S GUIDES AS EASY AS IT GETS!Project Management : Sekaichi wakariyasui purojekuto manejimento / Michael G. Campbell; Hidetaka Nakajima

Thông tin xuất bản: Sogohoreishuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 C187

Mã ĐKCB: TK/HCHL001296, GT/NNHL004616, GT/NNHL004617, GT/NNHL004618...

ゼロからわかる大学生のためのレポート・論文の書き方 = Zero kara wakaru daigakusei no tameno repōto ronbun no kakikata / Kazunari Ishii

Thông tin xuất bản: Natsumesha 2011

Mã xếp giá: 495.6 I796

Mã ĐKCB: GT/NNHL004591, GT/NNHL004592, GT/NNHL004593, GT/NNHL004594...

New venture creature : entrepreneurship for the 21st century / Jeffry A. Timmons, Stephen Spinelli, Jr., Yinglan Tan.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Education 2012

Mã xếp giá: 608 N532

Mã ĐKCB: TK/XHHL003063

通訳学入門 = Tsūyakugaku nyūmon / Franz Pochhacker; Kumiko Torikai

Thông tin xuất bản: Misuzushobō 2008

Mã xếp giá: 495.6 P739

Mã ĐKCB: TK/NNHL002444

同時通訳の理論 : 認知的制約と訳出方略 = Doji tsuyaku no riron : Ninchiteki seiyaku to yakushutsu horyaku / 水野的著. 水野, 的; Akira Mizuno

Thông tin xuất bản: 朝日出版社, Asahishuppansha 2015

Mã xếp giá: 495.6 M685

Mã ĐKCB: TK/NNHL002443

通訳の英語. 日本語 = Tsūyaku no Eigo Nihongo / 小松達也, Tatsuya Komatsu

Thông tin xuất bản: Bungei Shunjū, Heisei 15 2003

Mã xếp giá: 495.6 K817

Mã ĐKCB: TK/NNHL002442

入門通訳を仕事にしたい人の本 = How to become an interpreter / 遠山豊子著 遠山, 豊子; Toyoko Tooyama

Thông tin xuất bản: 中経出版

Mã xếp giá: 495.6 T672

Mã ĐKCB: TK/NNHL002441

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!