Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2009
Mã xếp giá: 378.1 B872
Mã ĐKCB: TK/CAHL001857
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2011
Mã xếp giá: 371.3 B962
Mã ĐKCB: TK/CAHL001854
Thông tin xuất bản: United States Corwin Press 2010
Mã xếp giá: 428.4 I721
Mã ĐKCB: TK/CAHL001851
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2011
Mã xếp giá: 658.8 M163
Mã ĐKCB: TK/CAHL001850
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2014
Mã xếp giá: 332.64 N277
Mã ĐKCB: TK/CAHL001847
Thông tin xuất bản: Wiley 2014
Mã xếp giá: 658 L419
Mã ĐKCB: TK/CAHL001844
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 371.334 G559
Mã ĐKCB: TK/CAHL001842,TK/CAHL001843
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons Inc. 2015
Mã xếp giá: 658.408 P643
Mã ĐKCB: TK/CAHL001841
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 005.13 S832
Mã ĐKCB: TK/CAHL001839
Thông tin xuất bản: Harvard Business Review Press 2015
Mã xếp giá: 152.6 H431
Mã ĐKCB: TK/CAHL001840,TK/CAHL002065,TK/DNCA000611
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 004.165 B152
Mã ĐKCB: TK/CAHL001837,TK/CAHL001838
Thông tin xuất bản: Wiley 2014
Mã xếp giá: 658 R256
Mã ĐKCB: TK/CAHL001836
Thông tin xuất bản: Bloomsbury 2015
Mã xếp giá: 006.696 O813
Mã ĐKCB: TK/TTHL001966,TK/TTHL001967
Thông tin xuất bản: Taschen 2015
Mã xếp giá: 741.6 M958
Mã ĐKCB: TK/XHHL003075, TK/XHHL003148, TK/FDDH000094, TK/FDDH000160...
Thông tin xuất bản: Allworth Press 2013
Mã xếp giá: 658.827 M655
Mã ĐKCB: TK/XHHL003073,TK/XHHL003074
Thông tin xuất bản: Harvard Business School Press 2004
Mã xếp giá: 006.6 H758
Mã ĐKCB: TK/XHHL003071
Thông tin xuất bản: Thomson/Course Technology 2004
Mã xếp giá: 778.5/347 C232
Mã ĐKCB: TK/TTHL001964,TK/TTHL001965
Thông tin xuất bản: OpenStax College, 2016
Mã xếp giá: 515 S897
Mã ĐKCB: GT/TNHL001017, GT/TNHL001018, GT/TNHL001019, GT/TNHL001020...
Thông tin xuất bản: OpenStax, Rice University, 2016
Mã xếp giá: 515 S897
Mã ĐKCB: GT/TNHL000968, GT/TNHL000969, GT/TNHL000970, GT/TNHL000971...
Thông tin xuất bản: 日本経済新聞社 1989
Mã xếp giá: 495.6 I888
Mã ĐKCB: TK/NNHL002467