Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15408 biểu ghi cho từ khóa

Solutions : Upper-Intermediate Teacher's Book / Caroline Krant, Anita Omelan'czuk, Tim Falla, [et al.]

Thông tin xuất bản: Oxford 2009

Mã xếp giá: 428.24 S691

Mã ĐKCB: TK/HCPT000066

Solutions Grade 12 : Student's Book/ Workbook / Tim Falla, Paul A Davices

Thông tin xuất bản: Oxford 2014

Mã xếp giá: 428.24 S691

Mã ĐKCB: TK/HCPT000064

Solutions Grade 11 : Student's Book/ Workbook / Tim Falla, Paul A Davices

Thông tin xuất bản: Oxford 2014

Mã xếp giá: 428.24 S691

Mã ĐKCB: TK/HCPT000062

Tactics for listening = Basic tactics for listening : More listening. More testing. More efective. Basic pack B / Jack C. Richards; Grant Trew

Thông tin xuất bản: Oxford university press 2017

Mã xếp giá: 428.24 T119

Mã ĐKCB: TK/HCPT000063

Tactics for listening = Basic tactics for listening : More listening. More testing. More efective. Basic pack A / Jack C. Richards; Grant Trew - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: Oxford university press 2017

Mã xếp giá: 428.24 T119

Mã ĐKCB: TK/HCPT000061,TK/CTNN000133,TK/CTNN000134

Solutions Grade 10 : Student's Book/ Workbook / Tim Falla, Paul A Davices

Thông tin xuất bản: Oxford 2014

Mã xếp giá: 428.24 S691

Mã ĐKCB: TK/HCPT000060

Đi tìm lẽ sống = Man's search for meaning / Viktor E. Frankl; Thanh Thảo, Giang Thủy, Ngọc Hân dịch

Thông tin xuất bản: First News. Nxb Tổng hợp TP.HCM 2017

Mã xếp giá: 150.195 F831

Mã ĐKCB: TK/XHHL003138, TK/XHHL003139, TK/FDTK000117, TK/THCT000193...

The Basics of Digital Forensics : The Primer for Getting Started in Digital Forensics / John Sammons - 2nd Edition

Thông tin xuất bản: Syngress 2015

Mã xếp giá: 005.04 S189

Mã ĐKCB: TK/HCHL001324, TK/TTHL002214, TK/TTHL002215, TK/TTHL002216...

TRY!日本語能力試験N5 : 文法から伸ばす日本語 = Torai nihongo nōryoku shiken N5 : bunpō kara nobasu nihongo. / ABK [著]

Thông tin xuất bản: Asukushuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 T875

Mã ĐKCB: TK/NNHL002616,TK/NNHL002617,TK/NNHL002618

日本語パワードリル N1 文法 = Nihongo pawā doriru. N1 bunpō / Mariko Matsuura; Asuku Shuppan - 6th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002614,TK/NNHL002615

TRY!日本語能力試験N3 : 文法から伸ばす日本語 = Torai nihongo nōryoku shiken N3 : bunpō kara nobasu nihongo / ABK アジア

Thông tin xuất bản: Asukushuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 T875

Mã ĐKCB: TK/NNHL002606, TK/NNHL002607, TK/NNHL002608, TK/NNHL002632...

日本語パワードリル. N2 文法 = Nihongo pawā doriru. N2 bunpō / Mariko Matsuura; Asuku Shuppan - 7th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002604, TK/NNHL002605, TK/NNHL003321, TK/NNHL003322...

日本語パワードリル. N2 文字・語彙 = Nihongo pawā doriru. N2 moji, goi / Mariko Matsuura; Asuku Shuppan - 9th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2017

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002599, TK/NNHL002600, TK/NNHL003327, TK/NNHL003328...

Try!日本語能力試験N2文法から伸ばす日本語 = Try!Nihongo noryoku shiken N2 bunpo kara nobasu nihongo. / ABK [著]

Thông tin xuất bản: Asuku shuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 T875

Mã ĐKCB: TK/NNHL002601,TK/NNHL002602,TK/NNHL002603

短期マスター日本語能力試験ドリル N5 : Tanki masutā Nihongo nōryoku shiken doriru. N5 / 凡人社編集部編

Thông tin xuất bản: Bonjinsha 2010

Mã xếp giá: 495.6 T165

Mã ĐKCB: TK/NNHL002596,TK/NNHL002597,TK/NNHL002598

日本語パワードリル : N3文字・語彙 : 日本語能力試験対策 = Nihongo pawā doriru : N3 moji goi : Nihongo nōryoku shiken taisaku / 松浦真理子; 鈴木健司監修 (Mariko Matsuura, Kenji Suzuki) - 8th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2017

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002593, TK/NNHL002594, TK/NNHL002595, TK/NNHL002646...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!