Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2015
Mã xếp giá: 005.43 T439
Mã ĐKCB: TK/TTHL001987,TK/TTHL001988,TK/TTHL001989
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 658.45 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL003213,TK/XHHL003214,TK/XHHL003215
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 394.4095 M123
Mã ĐKCB: TK/XHHL003210,TK/XHHL003211,TK/XHHL003212
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 658.812 F699
Mã ĐKCB: TK/XHHL003207,TK/XHHL003208,TK/XHHL003209
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 005.14 L762
Mã ĐKCB: TK/TTHL001984,TK/TTHL001985,TK/TTHL001986
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 659.2 B624
Mã ĐKCB: TK/XHHL003206, TK/XHHL005146, TK/XHHL005147, TK/XHHL005148...
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 004 N576
Mã ĐKCB: TK/TTHL001981,TK/TTHL001982,TK/TTHL001983
Thông tin xuất bản: FPT Polytchnic 2017
Mã xếp giá: 658.8 T665
Mã ĐKCB: TK/XHHL003201,TK/XHHL003202,TK/XHHL003203
Thông tin xuất bản: Bpp Learning Media 2015
Mã xếp giá: 658 B979
Mã ĐKCB: GT/XHHL004789, GT/XHHL004790, GT/XHHL004791, GT/XHHL004792...
Thông tin xuất bản: Nxb Mỹ Thuật 2017
Mã xếp giá: 759.9 Q17
Mã ĐKCB: TK/XHHL003198
Thông tin xuất bản: Nxb Mỹ Thuật 2017
Mã xếp giá: 709.597 B356
Mã ĐKCB: TK/XHHL003197
Thông tin xuất bản: W.W. Norton & Company 2013
Mã xếp giá: 659.1 F326
Mã ĐKCB: TK/XHHL003196
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000078, TK/FLHC000079, TK/FLHC000080, TK/FLHC000081...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2017
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000073, TK/FLHC000074, TK/FLHC000075, TK/FLHC000076...
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000068, TK/FLHC000069, TK/FLHC000070, TK/FLHC000071...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2017
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000063, TK/FLHC000064, TK/FLHC000065, TK/FLHC000066...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000053, TK/FLHC000054, TK/FLHC000055, TK/FLHC000056...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000058, TK/FLHC000059, TK/FLHC000060, TK/FLHC000061...
Thông tin xuất bản: Wadsworth/Cengage Learning 2017
Mã xếp giá: 302.2 C734
Mã ĐKCB: GT/XHHL004775, GT/XHHL004776, GT/XHHL004777, GT/XHHL004778...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2017
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002690, TK/NNHL002691, TK/NNHL002692, TK/NNHL002693...