Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 808.51 K991
Mã ĐKCB: TK/XHHL003262,TK/XHHL003263,TK/XHHL003264
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Kinh tế Quốc dân 2016
Mã xếp giá: 150 A112
Mã ĐKCB: TK/XHHL003259,TK/XHHL003260,TK/XHHL003261
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 005.133 L299
Mã ĐKCB: TK/TTHL002005,TK/TTHL002006,TK/TTHL002007
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 006.7 D747
Mã ĐKCB: TK/TTHL002002,TK/TTHL002003,TK/TTHL002004
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 658.8 Q16
Mã ĐKCB: TK/XHHL003253,TK/XHHL003254,TK/XHHL003255
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 658.8 P982
Mã ĐKCB: TK/XHHL003250,TK/XHHL003251,TK/XHHL003252
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 659 A681
Mã ĐKCB: TK/XHHL003247,TK/XHHL003248,TK/XHHL003249
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 658.404 C626
Mã ĐKCB: TK/XHHL003244,TK/XHHL003245,TK/XHHL003246
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2015
Mã xếp giá: 005.43 L299
Mã ĐKCB: TK/TTHL001999,TK/TTHL002000
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2014
Mã xếp giá: 005.43 K473
Mã ĐKCB: TK/TTHL001996,TK/TTHL001997,TK/TTHL001998
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2012
Mã xếp giá: 657 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL003242,TK/XHHL003243
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 658.872 C533
Mã ĐKCB: TK/XHHL003239,TK/XHHL003240,TK/XHHL003241
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2015
Mã xếp giá: 658.15 Q16
Mã ĐKCB: TK/XHHL003234,TK/XHHL003235,TK/XHHL003236
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT ; Cengage Learning Asia 2016
Mã xếp giá: 005.44 T662
Mã ĐKCB: TK/TTHL001993,TK/TTHL001994,TK/TTHL001995
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội; FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 647.94 K234
Mã ĐKCB: TK/XHHL003228,TK/XHHL003229,TK/XHHL003230
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 658.8 F538
Mã ĐKCB: TK/XHHL003225,TK/XHHL003226,TK/XHHL003227
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội; FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 005.43 F852
Mã ĐKCB: TK/TTHL001990,TK/TTHL001991,TK/TTHL001992
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 641.57 S558
Mã ĐKCB: TK/XHHL003222,TK/XHHL003223,TK/XHHL003224
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 658.8 M918
Mã ĐKCB: TK/XHHL003216,TK/XHHL003217,TK/XHHL003218
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2017
Mã xếp giá: 659.2 P895
Mã ĐKCB: TK/XHHL003219,TK/XHHL003220,TK/XHHL003221